Tiền ảo: 40,930 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $4,281.36B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $120.62B Tỷ lệ thống trị: BTC 32% ETH 5.9% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      Giottus 101
      1.28 -- -- 91,165 -- --
      INR
      102
      MDEX 102
      1.27 -- -- 30,438 -- -- --
      103
      Unocoin 103
      1.14 $697,826

      36.15%

      -- 56,624 122 85
      INR
      0.46,0.45,0.55,0.35,0.38,0.52,0.84,0.88,0.95,0.95,1,0.46,0.39,0.39,0.37,0.4,0.4,0.71,0.78,0.81,0.79,0.66,0.64,0.71,0.7,0.43,0.85
      104
      SpookySwap 104
      1.11 -- -- -- -- -- --
      105
      DeversiFi 105
      1.01 -- -- -- -- -- --
      106
      BitTrade 106
      0.89 $17,668,961

      4.26%

      -- 2,668 38 38 -- 0.72,0.68,0.61,0.59,0.6,0.65,0.94,0.93,0.88,0.8,0.41,0.19,0.18,0.18,0.13,0.13,0.12,0.11,0.14,0.16,0.17,0.23,0.73,0.92,0.97,1,0.98,0.98
      107
      Flitpay 107
      0.68 -- -- 33,499 -- --
      INR
      108
      SpiritSwap 108
      0.51 -- -- 13,911 -- -- --
      109
      SuperEx 109
      -- $17,262,567,555

      58.56%

      -- -- 649 631 -- 0.62,0.71,0.72,0.69,0.8,0.74,0.75,0.76,1,0.97,0.97,0.96,0.94,0.94,0.06,0.16,0.26,0.7,0.81,0.78,0.74,0.76,0.74,0.76,0.79
      110
      Coinbase International Exchange 110
      -- $8,169,431,395

      5.32%

      -- -- 162 162
      USD,EUR,GBP
      0.6,0.68,0.69,0.68,0.73,0.68,0.76,0.76,0.79,0.58,0.52,0.47,0.27,0.25,0.16,0.15,0.17,0.17,0.29,0.37,0.5,0.56,0.86,0.86,0.97,0.98,0.98,1
      111
      NonKYC 111
      112
      Bybit EU 112
      113
      HashKey Global 113
      114
      PancakeSwap v3 (BSC) 114
      115
      PancakeSwap v3 (Ethereum) 115
      116
      Raydium (CLMM) 116
      117
      Raydium (CPMM) 117
      118
      FameEX 118
      119
      PancakeSwap (Aptos) 119
      120
      WEEX Exchange 120
      121
      BTSE 121
      122
      Azbit 122
      123
      Coinstore 123
      124
      Websea 124
      125
      Bitrue 125
      126
      BitDelta 126
      127
      XT 127
      128
      CRMClick 128
      129
      Klickl(IDCM) 129
      130
      BiFinance 130
      131
      Phemex 131
      132
      Bitunix 132
      133
      BYDFi 133
      134
      1Gogh 134
      135
      Dex-Trade 135
      136
      Deepcoin 136
      137
      Mandala Exchange 137
      138
      Cat.Ex 138
      139
      Qmall 139
      140
      HashKey Exchange 140
      141
      C-Patex 141
      142
      Coins.ph 142
      143
      Binance TH 143
      144
      Bittime 144
      145
      Independent Reserve 145
      146
      KoinBX 146
      147
      ICRYPEX 147
      148
      Bilaxy 148
      149
      Bitcointry Exchange 149
      150
      BITStorage 150
      151
      BitoPro 151
      152
      Tokpie 152
      153
      NovaDAX 153
      154
      Foxbit 154
      155
      VinDAX 155
      156
      GOPAX 156
      157
      Ripio 157
      158
      BITEXLIVE 158
      159
      Mudrex 159
      160
      UEX 160
      161
      Zondacrypto 161
      162
      Bitlo 162
      163
      Cetoex Exchange 163
      164
      Aevo 164
      165
      Satang Pro 165
      166
      WazirX 166
      167
      Bancor Network 167
      168
      Flipster 168
      169
      SafeTrade 169
      170
      MDEX(BSC) 170
      171
      Waves Exchange 171
      172
      1inch Liquidity Protocol 172
      173
      50x 173
      174
      AAVE 174
      175
      Aboard Exchange 175
      176
      ACDX 176
      177
      ACE 177
      178
      Alterdice 178
      179
      Anyswap 179
      180
      APROBIT 180
      181
      Artis Turba 181
      182
      Aryana 182
      183
      ATAIX 183
      184
      ATOMARS 184
      185
      BabySwap 185
      186
      BakerySwap 186
      187
      Bamboo Relay 187
      188
      BankCEX 188
      189
      BBOX 189
      190
      Beaxy 190
      191
      BEPSwap 191
      192
      Bibox 192
      193
      Biconomy 193
      194
      Bidesk 194
      195
      Binance JEX 195
      196
      Birake Network 196
      197
      Biswap v3 197
      198
      Bit.com 198
      199
      bit4you 199
      200
      Bitay 200

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.