Tiền ảo: 43,427 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $13,197B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $127.66B Tỷ lệ thống trị: BTC 9.7% ETH 1.7% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      Coinbase 1
      8.41 $572,904,277

      46.40%

      $124,678,892 30,715,397 528 405
      USD,EUR,GBP
      0.36,0.34,0.37,0.47,0.51,0.61,0.79,0.82,0.82,0.76,0.86,0.83,0.89,0.83,0.92,1,0.96,0.98,0.9,0.86,0.9,0.77,0.96,0.94,0.86,0.75,0.44,0.4
      2
      Crypto.com Exchange 2
      8.02 $475,100,481

      52.14%

      $1,869,296,845 3,574,106 887 491
      EUR
      0.22,0.19,0.17,0.25,0.4,0.47,0.72,0.77,0.8,0.83,0.9,0.87,0.82,0.83,0.93,1,0.95,0.93,0.74,0.67,0.69,0.67,0.86,0.82,0.73,0.68,0.33,0.28
      3
      KuCoin 3
      7.96 $1,802,306,328

      14.42%

      $2,333,813,785 5,996,872 1,666 1,043
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.11,0.11,0.12,0.15,0.16,0.18,0.21,0.22,0.22,0.23,0.21,0.22,0.22,0.23,0.25,0.23,0.24,0.21,0.19,0.2,1,0.22,0.2,0.18,0.16,0.14,0.14
      4
      OKX(OKEx) 4
      7.92 $11,668,318,084

      41.15%

      $16,401,339,175 18,144,257 1,780 554
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.31,0.31,0.36,0.48,0.56,0.64,0.87,0.9,0.89,0.88,0.9,0.82,0.92,0.94,0.94,1,0.91,0.95,0.84,0.78,0.82,0.82,0.91,0.82,0.68,0.54,0.33,0.33
      5
      Gemini 5
      7.5 $24,336,902,283

      485.74%

      $583,088,247 1,457,393 151 64
      USD
      0.06,0.15,0.08,0.1,0.12,0.14,0.21,0.62,0.27,1,0.25,0.3,0.29,0.22,0.24,0.15,0.15,0.18,0.14,0.14,0.17,0.18,0.21,0.18,0.14,0.11,0.07,0.15
      6
      MEXC Global 6
      7.04 $8,003,401,803

      34.07%

      $978,231,081 16,473,594 3,088 1,970 -- 0.44,0.47,0.52,0.64,0.71,0.78,0.94,0.96,0.94,0.92,0.9,0.86,0.9,0.89,0.93,1,0.95,0.97,0.87,0.8,0.84,0.87,0.93,0.86,0.72,0.57,0.42,0.42
      7
      Bitget 7
      6.87 $241,860,379,307

      59.41%

      $202,944,541 19,345,416 1,487 999
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.21,0.23,0.22,0.35,0.4,0.44,0.76,0.99,0.99,1,0.66,0.82,0.82,0.84,0.63,0.88,0.86,0.92,0.62,0.92,0.91,0.94,0.57,0.72,0.72,0.68,0.32,0.22
      8
      Binance 8
      6.83 $3,223,210,519

      47.71%

      $63,820,509,683 -- 1,296 478
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.58,0.53,0.52,0.62,0.71,0.83,0.99,0.99,1,1,0.99,0.93,0.97,0.93,0.89,0.9,0.82,0.88,0.85,0.83,0.82,0.81,0.89,0.88,0.8,0.67,0.47,0.39
      9
      BigONE 9
      6.45 $466,783,932

      47.96%

      $28,829,823 6,785,794 840 362 -- 0.28,0.24,0.27,0.36,0.45,0.56,0.68,0.71,0.7,0.66,0.67,0.64,0.75,0.82,1,0.78,0.75,0.82,0.71,0.62,0.62,0.58,0.71,0.67,0.58,0.48,0.29,0.27
      10
      WhiteBIT 10
      6.28 $8,388,735,800

      129.08%

      $28,069,426 18,976,294 1,184 458
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      0.3,0.31,0.39,0.45,0.51,0.52,0.51,0.53,0.5,0.51,0.59,0.54,0.67,0.66,0.94,1,0.88,0.9,0.55,0.58,0.57,0.56,0.5,0.4,0.46,0.91,0.9,0.99
      11
      Upbit 11
      12
      BitMart 12
      13
      Bitfinex 13
      14
      Bitstamp 14
      15
      AscendEX 15
      16
      Bybit 16
      17
      Gate 17
      18
      Binance.US 18
      19
      Kraken 19
      20
      DigiFinex 20
      21
      bitFlyer 21
      22
      BitMEX 22
      23
      LATOKEN 23
      24
      Indodax 24
      25
      HTX 25
      26
      Poloniex 26
      27
      Coinw 27
      28
      CoinEx 28
      29
      Coinone 29
      30
      Bithumb 30
      31
      Uniswap (V2) 31
      32
      Bitbank 32
      33
      PancakeSwap (V2) 33
      34
      Uniswap (V3) 34
      35
      BingX 35
      36
      YoBit 36
      37
      eToroX 37
      38
      HitBTC 38
      39
      Coincheck 39
      40
      Blockchain Exchange 40
      41
      ProBit Global 41
      42
      Paribu 42
      43
      SushiSwap 43
      44
      Exmo 44
      45
      GMO 45
      46
      Binance TR 46
      47
      StormGain 47
      48
      Tokocrypto 48
      49
      Upbit Indonesia 49
      50
      Coinlist Pro 50
      51
      CoinDCX 51
      52
      Raydium 52
      53
      Bitso 53
      54
      Bitkub 54
      55
      Luno 55
      56
      LBank 56
      57
      BIB Exchange 57
      58
      Upbit Thailand 58
      59
      Zaif 59
      60
      IndoEx 60
      61
      Bit2Me 61
      62
      8V Global Exchange 62
      63
      WOO X 63
      64
      Changelly PRO 64
      65
      Jupiter 65
      66
      P2PB2B 66
      67
      Coinsbit 67
      68
      Fastex 68
      69
      TruBit Pro 69
      70
      BTC Markets 70
      71
      JuCoin 71
      72
      BtcTurk | Pro 72
      73
      Zebpay 73
      74
      FMFW.io 74
      75
      Binance DEX 75
      76
      Remitano 76
      77
      LFJ 77
      78
      Deribit 78
      79
      BTCBOX 79
      80
      Mercado Bitcoin 80
      81
      MAX 81
      82
      Young Platform 82
      83
      PancakeSwap 83
      84
      Bitbns 84
      85
      Prime XBT 85
      86
      DIFX 86
      87
      Korbit 87
      88
      Reku 88
      89
      One Trading 89
      90
      HKD.com 90
      91
      Kanga 91
      92
      Hibt 92
      93
      OKCoin Japan 93
      94
      Tothemoon 94
      95
      Bitvavo 95
      96
      VALR 96
      97
      Osmosis 97
      98
      Finexbox 98
      99
      BuyUcoin 99
      100
      Giottus 100

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.