Tiền ảo: 42,226 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,963.36B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $79.29B Tỷ lệ thống trị: BTC 39.1% ETH 6.6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng sàn giao dịch phái sinh (hợp đồng) tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử phái sinh hàng đầu thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      KuCoin 1
      7.97 $3,131,451,430

      34.37%

      $2,406,423,199 5,996,872 1,653 1,022
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.28,0.29,0.36,1,0.31,0.31,0.32,0.32,0.31,0.29,0.26,0.27,0.45,0.43,0.38,0.3,0.3,0.24,0.26,0.3,0.38,0.35,0.34,0.32,0.38,0.25,0.24,0.23
      2
      OKX(OKEx) 2
      7.92 $20,016,067,664

      1.90%

      $19,718,478,530 18,144,257 1,599 412
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.84,0.83,0.87,0.77,0.88,0.91,0.97,0.98,0.9,0.84,0.72,0.75,0.52,0.51,0.47,0.36,0.37,0.58,0.66,0.76,1,0.87,0.84,0.8,0.69,0.63,0.64,0.6
      3
      MEXC Global 3
      7.08 $15,047,964,263

      7.73%

      $1,076,267,363 16,473,594 3,273 2,098 -- 0.82,0.77,0.76,0.72,0.82,0.87,0.92,0.96,0.92,0.84,0.77,0.73,0.53,0.5,0.5,0.44,0.47,0.65,0.72,0.82,1,0.93,0.83,0.8,0.76,0.71,0.69,0.68
      4
      Binance 4
      6.83 $42,780,542,633

      1.04%

      $74,181,476,599 -- 1,942 631
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.83,0.83,0.86,0.79,0.89,0.93,0.97,1,0.91,0.84,0.75,0.73,0.5,0.48,0.45,0.34,0.34,0.53,0.6,0.7,0.95,0.87,0.82,0.78,0.68,0.61,0.63,0.62
      5
      Bitget 5
      6.76 $171,913,972,304

      42.42%

      $210,305,558 19,345,416 1,274 757
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.51,0.48,0.49,0.46,0.49,0.51,0.55,0.57,0.54,0.53,0.46,0.49,0.33,0.28,0.24,0.23,0.28,0.49,0.57,0.71,1,0.94,0.92,0.86,0.73,0.56,0.55,0.54
      6
      BigONE 6
      6.47 $928,508,763

      12.96%

      $32,699,768 6,785,794 800 346 -- 0.71,0.73,0.78,0.74,0.88,0.92,0.98,1,0.87,0.82,0.7,0.75,0.56,0.52,0.5,0.35,0.32,0.47,0.56,0.67,0.96,0.9,0.86,0.8,0.65,0.59,0.6,0.57
      7
      WhiteBIT 7
      6.29 $9,752,680,279

      3.46%

      $29,559,042 18,976,294 1,091 388
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      1,0.96,0.9,0.92,0.96,0.95,0.94,0.94,0.91,0.9,0.86,0.84,0.83,0.81,0.8,0.84,0.88,0.93,0.99,1,0.99,0.99,0.96,0.91,0.9,0.89
      8
      Bitfinex 8
      6.09 $357,787,560

      27.49%

      $13,136,475,561 -- 177 84
      USD,EUR,GBP
      and +1 more
      0.51,0.5,0.54,0.56,0.59,0.64,0.61,0.64,0.58,0.52,0.47,0.54,0.44,0.41,0.4,0.27,0.28,0.41,0.5,0.61,0.75,0.74,0.74,0.64,0.74,0.74,0.89,1
      9
      Bybit 9
      6.06 $11,794,543,349

      2.59%

      $725,335,639 13,724 1,202 680
      USD,EUR,GBP
      and +3 more
      0.72,0.74,0.77,0.7,0.83,0.91,0.96,1,0.89,0.77,0.68,0.67,0.46,0.46,0.42,0.33,0.36,0.57,0.64,0.75,0.96,0.82,0.78,0.71,0.59,0.53,0.52,0.5
      10
      AscendEX 10
      6.03 $10,650,484,579

      89.04%

      $3,632,559 3,893,096 647 516 -- 0.7,0.74,0.85,0.83,0.96,0.97,0.98,0.98,1,0.99,0.97,0.99,0.85,0.8,0.79,0.5,0.54,0.96,0.97,0.98,0.98,0.61,0.18,0.06,0.1,0.11,0.13,0.14
      11
      Gate 11
      12
      bitFlyer 12
      13
      BitMEX 13
      14
      HTX 14
      15
      Coinw 15
      16
      CoinEx 16
      17
      BingX 17
      18
      LBank 18
      19
      BIB Exchange 19
      20
      Zaif 20
      21
      WOO X 21
      22
      JuCoin 22
      23
      FMFW.io 23
      24
      Deribit 24
      25
      Prime XBT 25
      26
      HKD.com 26
      27
      Hibt 27
      28
      Tothemoon 28
      29
      Coinbase International Exchange 29
      30
      FameEX 30
      31
      WEEX Exchange 31
      32
      BTSE 32
      33
      BitDelta 33
      34
      XT 34
      35
      Websea 35
      36
      Deepcoin 36
      37
      Bitunix 37
      38
      BYDFi 38
      39
      Aevo 39
      40
      Flipster 40
      41
      Aboard Exchange 41
      42
      BBOX 42
      43
      Bibox 43
      44
      BloFin 44
      45
      CoinTR.PRO 45
      46
      ONUS 46
      47
      Tapbit 47
      48
      Toobit 48

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.