Tiền ảo: 43,616 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $13,619B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $204.61B Tỷ lệ thống trị: BTC 12.3% ETH 2.3% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng sàn giao dịch phái sinh (hợp đồng) tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử phái sinh hàng đầu thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      KuCoin 1
      7.97 $3,876,550,903

      28.47%

      $2,495,575,448 5,996,872 1,674 1,061
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.57,0.56,0.52,1,0.98,0.52,0.53,0.54,0.54,0.48,0.41,0.3,0.28,0.27,0.26,0.26,0.29,0.32,0.34,0.38,0.37,0.34,0.34,0.32,0.31,0.36,0.38,0.4
      2
      OKX(OKEx) 2
      7.92 $28,383,738,538

      44.18%

      $19,725,013,549 18,144,257 1,642 664
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.81,0.84,0.79,0.78,0.77,0.88,0.91,0.97,1,0.83,0.65,0.33,0.27,0.26,0.26,0.27,0.36,0.49,0.54,0.71,0.65,0.56,0.59,0.56,0.55,0.71,0.76,0.8
      3
      MEXC Global 3
      7.07 $13,673,540,739

      15.67%

      $1,061,581,872 16,473,594 2,971 1,869 -- 0.89,0.89,0.88,0.87,0.86,0.94,0.97,1,1,0.85,0.69,0.42,0.4,0.42,0.45,0.45,0.53,0.63,0.68,0.85,0.8,0.75,0.78,0.78,0.76,0.83,0.89,0.9
      4
      Bitget 4
      6.87 $313,496,829,190

      8.11%

      $201,966,766 19,345,416 1,392 942
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.67,0.69,0.72,0.79,0.87,0.9,0.84,0.82,0.76,0.71,0.58,0.3,0.27,0.38,0.42,0.44,0.54,0.63,0.75,0.97,0.98,1,0.95,0.97,0.82,0.76,0.75,0.76
      5
      Binance 5
      6.83 $12,855,846,762

      42.39%

      $82,282,820,166 -- 1,278 505
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.78,0.81,0.81,0.83,0.82,0.91,0.92,0.99,1,0.84,0.67,0.38,0.33,0.31,0.32,0.3,0.34,0.47,0.57,0.76,0.77,0.7,0.69,0.63,0.61,0.74,0.79,0.86
      6
      BigONE 6
      6.48 $1,975,362,492

      49.58%

      $36,739,933 6,785,794 891 389 -- 0.78,0.78,0.75,0.76,0.76,0.89,0.92,0.98,1,0.82,0.63,0.34,0.28,0.28,0.29,0.29,0.39,0.52,0.59,0.76,0.69,0.6,0.6,0.56,0.55,0.69,0.81,0.85
      7
      WhiteBIT 7
      6.3 $11,065,063,597

      4.09%

      $32,153,674 18,976,294 1,181 456
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      0.54,0.53,0.52,0.44,0.43,0.48,0.61,0.65,0.66,0.73,0.59,0.52,0.76,1,0.97,0.84,0.6,0.26,0.3,0.53,0.53,0.49,0.5,0.52,0.56,0.62,0.6,0.53
      8
      Bitfinex 8
      6.08 $1,541,552,568

      199.72%

      $16,032,512,161 -- 147 68
      USD,EUR,GBP
      and +1 more
      0.36,0.33,0.28,0.54,0.51,0.94,0.91,0.68,0.72,0.29,0.23,0.1,0.05,0.05,0.07,0.08,0.11,0.15,0.19,0.27,0.25,0.21,0.22,0.38,0.4,0.79,0.97,1
      9
      Bybit 9
      6.07 $18,084,289,072

      40.96%

      $775,074,764 13,724 1,350 854
      USD,EUR,GBP
      and +3 more
      0.82,0.83,0.78,0.78,0.76,0.87,0.89,0.96,1,0.84,0.67,0.32,0.27,0.26,0.27,0.28,0.37,0.5,0.56,0.72,0.66,0.57,0.6,0.56,0.55,0.73,0.77,0.79
      10
      Gate 10
      6.05 $286,498,233,204

      8.73%

      $5,079,044,481 -- 2,717 2,043
      KRW,EUR,GBP
      and +4 more
      0.78,0.86,0.87,0.94,0.96,0.92,0.93,1,0.83,0.78,0.7,0.39,0.38,0.35,0.33,0.33,0.44,0.63,0.76,0.99,0.99,0.97,0.91,0.98,0.92,0.84,0.86,0.91
      11
      AscendEX 11
      12
      bitFlyer 12
      13
      BitMEX 13
      14
      HTX 14
      15
      Coinw 15
      16
      CoinEx 16
      17
      BingX 17
      18
      Hotcoin 18
      19
      LBank 19
      20
      BIB Exchange 20
      21
      Zaif 21
      22
      WOO X 22
      23
      JuCoin 23
      24
      FMFW.io 24
      25
      Deribit 25
      26
      Bitunix 26
      27
      Prime XBT 27
      28
      HKD.com 28
      29
      Hibt 29
      30
      Tothemoon 30
      31
      Coinbase International Exchange 31
      32
      FameEX 32
      33
      WEEX Exchange 33
      34
      BitDelta 34
      35
      XT 35
      36
      BTSE 36
      37
      Websea 37
      38
      Deepcoin 38
      39
      BYDFi 39
      40
      Flipster 40
      41
      Aboard Exchange 41
      42
      Aevo 42
      43
      BBOX 43
      44
      Bibox 44
      45
      BloFin 45
      46
      CoinTR.PRO 46
      47
      ONUS 47
      48
      Tapbit 48
      49
      Toobit 49

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.