Tiền ảo: 43,377 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $11,217B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $221.44B Tỷ lệ thống trị: BTC 15% ETH 2.9% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      Coinbase 1
      8.41 $2,658,686,066

      3.31%

      $136,543,604 30,715,397 515 406
      USD,EUR,GBP
      0.6,0.52,0.5,0.58,0.61,0.88,1,0.94,0.82,0.54,0.5,0.52,0.45,0.42,0.45,0.46,0.66,0.84,0.9,0.93,0.78,0.73,0.7,0.7,0.68,0.74,0.71,0.69
      2
      KuCoin 2
      7.97 $4,330,936,216

      44.92%

      $2,518,967,757 5,996,872 1,664 1,054
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.52,0.46,0.4,0.44,0.46,0.56,0.62,0.6,0.58,0.48,0.44,0.45,0.43,0.45,0.49,0.48,0.62,0.66,0.7,0.7,1,0.98,0.93,0.92,0.9,0.93,0.9,0.51
      3
      OKX(OKEx) 3
      7.92 $34,230,561,022

      12.83%

      $19,938,488,215 18,144,257 1,907 663
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.68,0.59,0.54,0.6,0.63,0.82,0.89,0.83,0.76,0.49,0.42,0.47,0.44,0.48,0.56,0.55,0.83,0.96,1,1,0.82,0.78,0.73,0.71,0.71,0.84,0.8,0.77
      4
      Crypto.com Exchange 4
      7.77 $1,386,003,135

      4.65%

      $2,373,762,997 3,574,106 943 555
      EUR
      0.89,0.81,0.69,0.73,0.74,0.93,1,0.94,0.92,0.62,0.51,0.53,0.5,0.54,0.66,0.65,0.84,0.97,0.96,0.96,0.83,0.78,0.7,0.73,0.74,0.82,0.79,0.75
      5
      Gemini 5
      7.42 $27,317,379,916

      1383.47%

      $832,386,143 1,457,393 148 65
      USD
      0.61,0.37,0.7,0.51,0.62,0.4,0.41,0.56,0.6,0.5,0.39,0.4,0.3,0.02,0.03,0.02,0.05,0.05,0.04,0.18,0.03,0.03,0.04,0.04,0.21,0.65,1
      6
      MEXC Global 6
      7.1 $13,897,237,766

      1.36%

      $1,155,156,635 16,473,594 3,032 1,872 -- 0.74,0.67,0.6,0.64,0.68,0.8,0.85,0.8,0.71,0.53,0.46,0.48,0.47,0.5,0.56,0.56,0.8,0.92,0.99,1,0.87,0.81,0.75,0.75,0.74,0.79,0.76,0.73
      7
      Bitget 7
      6.87 $275,014,612,324

      7.89%

      $199,833,045 19,345,416 1,410 943
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.73,0.67,0.61,0.64,0.63,0.65,0.74,0.65,0.63,0.43,0.31,0.39,0.36,0.39,0.49,0.55,0.71,0.97,1,0.99,0.98,0.98,0.89,0.73,0.69,0.59,0.56,0.6
      8
      Binance 8
      6.83 $13,318,656,459

      4.93%

      $88,141,482,899 -- 1,280 494
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.63,0.57,0.52,0.57,0.61,0.75,0.82,0.76,0.69,0.52,0.47,0.48,0.46,0.46,0.51,0.53,0.78,0.93,0.99,1,0.85,0.79,0.77,0.77,0.78,0.87,0.8,0.76
      9
      BigONE 9
      6.48 $2,203,921,424

      1.46%

      $37,297,823 6,785,794 889 391 -- 0.51,0.43,0.37,0.41,0.46,0.64,0.72,0.67,0.61,0.39,0.32,0.37,0.36,0.38,0.44,0.45,0.74,0.91,0.98,1,0.82,0.75,0.68,0.65,0.63,0.68,0.64,0.6
      10
      WhiteBIT 10
      6.3 $7,730,610,835

      32.41%

      $32,789,994 18,976,294 1,185 458
      USD,UAH,EUR
      and +8 more
      0.15,0.11,0.1,0.11,0.13,0.18,0.2,0.21,0.99,0.99,1,1,0.18,0.13,0.09,0.2,0.22,0.24,0.28,0.16,0.17,0.19,0.21,0.22,0.21,0.21,0.17,0.16
      11
      Upbit 11
      12
      BitMart 12
      13
      Bitstamp 13
      14
      Bitfinex 14
      15
      Bybit 15
      16
      Gate 16
      17
      AscendEX 17
      18
      Binance.US 18
      19
      Kraken 19
      20
      DigiFinex 20
      21
      bitFlyer 21
      22
      LATOKEN 22
      23
      Indodax 23
      24
      HTX 24
      25
      Poloniex 25
      26
      Coinw 26
      27
      CoinEx 27
      28
      Coinone 28
      29
      Bithumb 29
      30
      Uniswap (V2) 30
      31
      Bitbank 31
      32
      BingX 32
      33
      YoBit 33
      34
      eToroX 34
      35
      HitBTC 35
      36
      Coincheck 36
      37
      ProBit Global 37
      38
      Blockchain Exchange 38
      39
      Paribu 39
      40
      SushiSwap 40
      41
      Exmo 41
      42
      GMO 42
      43
      Binance TR 43
      44
      Upbit Indonesia 44
      45
      Hotcoin 45
      46
      Coinlist Pro 46
      47
      CoinDCX 47
      48
      Bitkub 48
      49
      Bitso 49
      50
      Luno 50
      51
      LBank 51
      52
      BIB Exchange 52
      53
      Upbit Thailand 53
      54
      Zaif 54
      55
      IndoEx 55
      56
      Bit2Me 56
      57
      8V Global Exchange 57
      58
      WOO X 58
      59
      P2PB2B 59
      60
      Coinsbit 60
      61
      Fastex 61
      62
      TruBit Pro 62
      63
      BTC Markets 63
      64
      JuCoin 64
      65
      BtcTurk | Pro 65
      66
      Zebpay 66
      67
      FMFW.io 67
      68
      Remitano 68
      69
      LFJ 69
      70
      BTCBOX 70
      71
      Mercado Bitcoin 71
      72
      MAX 72
      73
      Young Platform 73
      74
      Korbit 74
      75
      Bitbns 75
      76
      DIFX 76
      77
      One Trading 77
      78
      HKD.com 78
      79
      Hibt 79
      80
      OKCoin Japan 80
      81
      Tothemoon 81
      82
      Osmosis 82
      83
      BuyUcoin 83
      84
      Giottus 84
      85
      Unocoin 85
      86
      SpookySwap 86
      87
      DeversiFi 87
      88
      BitTrade 88
      89
      Flitpay 89
      90
      SuperEx 90
      91
      Coinbase International Exchange 91
      92
      Bybit EU 92
      93
      Webot 93
      94
      HashKey Global 94
      95
      FameEX 95
      96
      WEEX Exchange 96
      97
      Klickl(IDCM) 97
      98
      XeggeX 98
      99
      1Gogh 99
      100
      Bitrue 100

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.