Tiền ảo: 40,102 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $4,722.25B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $95.9B Tỷ lệ thống trị: BTC 39.4% ETH 8.3% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      301
      Perpetual Protocol 301
      -- -- -- -- -- -- --
      302
      Pionex 302
      -- -- -- 2,109,929 -- -- --
      303
      PlasmaSwap 303
      -- -- -- -- -- -- --
      304
      PoloniDEX 304
      -- -- -- -- -- -- --
      305
      Polyx 305
      -- -- -- 2,772 -- -- --
      306
      PolyZap 306
      -- -- -- -- -- -- --
      307
      Prizmbit 307
      -- -- -- -- -- -- --
      308
      qTrade 308
      -- -- -- -- -- -- --
      309
      QuickSwap 309
      -- -- -- -- -- -- --
      310
      Resfinex 310
      -- -- -- -- -- -- --
      311
      Robinhood 311
      312
      Safemoon Swap 312
      313
      SashimiSwap 313
      314
      SatoExchange 314
      315
      SecondBTC 315
      316
      Serenity 316
      317
      Serum DEX 317
      318
      SINEGY Marketplace 318
      319
      StakeCube 319
      320
      Sushiswap(Arbitrum) 320
      321
      Sushiswap(Celo) 321
      322
      Sushiswap(FTM) 322
      323
      Sushiswap(Harmony) 323
      324
      Sushiswap(Polygon) 324
      325
      Sushiswap V2 (Base) 325
      326
      Sushiswap V3 (Base) 326
      327
      Sushiswap(Gnosis) 327
      328
      SwipeSwap 328
      329
      Tapbit 329
      330
      Terraswap 330
      331
      THORChain (BEP20) 331
      332
      THORChain (BTC) 332
      333
      THORChain (ERC20) 333
      334
      Thruster v2 (1.0%) 334
      335
      Thruster v2 (0.3%) 335
      336
      Thruster v3 336
      337
      Tidex 337
      338
      TimeX 338
      339
      Tokenize Xchange 339
      340
      Tokenlon 340
      341
      TokenSets 341
      342
      Toobit 342
      343
      TradeOgre 343
      344
      Triv Pro 344
      345
      TronTrade 345
      346
      Txbit 346
      347
      Unicly 347
      348
      UniSat 348
      349
      Uniswap (V3) (Arbitrum) 349
      350
      Uniswap V3 (Base) 350
      351
      Uniswap (V3) (BSC) 351
      352
      Uniswap (V3) (Optimism) 352
      353
      Uniswap (V3) (Polygon) 353
      354
      VALIMARKET 354
      355
      VELIC 355
      356
      Venus 356
      357
      Virtuse Exchange 357
      358
      Wanswap 358
      359
      Xcalibra 359
      360
      XeggeX 360
      361
      Xtheta Global 361
      362
      YetiSwap 362
      363
      Zipmex 363

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.