Tiền ảo: 41,235 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $4,083.43B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $54.23B Tỷ lệ thống trị: BTC 35.2% ETH 6.4% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      301
      Perpetual Protocol 301
      -- -- -- -- -- -- --
      302
      Pionex 302
      -- -- -- 2,109,929 -- -- --
      303
      PlasmaSwap 303
      -- -- -- -- -- -- --
      304
      PoloniDEX 304
      -- -- -- -- -- -- --
      305
      Polyx 305
      -- -- -- 2,772 -- -- --
      306
      PolyZap 306
      -- -- -- -- -- -- --
      307
      Prizmbit 307
      -- -- -- -- -- -- --
      308
      qTrade 308
      -- -- -- -- -- -- --
      309
      QuickSwap 309
      -- -- -- -- -- -- --
      310
      Resfinex 310
      -- -- -- -- -- -- --
      311
      Robinhood 311
      312
      Safemoon Swap 312
      313
      SashimiSwap 313
      314
      SatoExchange 314
      315
      SecondBTC 315
      316
      Serenity 316
      317
      Serum DEX 317
      318
      SINEGY Marketplace 318
      319
      StakeCube 319
      320
      Sushiswap(Arbitrum) 320
      321
      Sushiswap(Celo) 321
      322
      Sushiswap(FTM) 322
      323
      Sushiswap(Harmony) 323
      324
      Sushiswap(Polygon) 324
      325
      Sushiswap V2 (Base) 325
      326
      Sushiswap V3 (Base) 326
      327
      Sushiswap(Gnosis) 327
      328
      SwipeSwap 328
      329
      Tapbit 329
      330
      Terraswap 330
      331
      THORChain (BEP20) 331
      332
      THORChain (BTC) 332
      333
      THORChain (ERC20) 333
      334
      Thruster v2 (1.0%) 334
      335
      Thruster v2 (0.3%) 335
      336
      Thruster v3 336
      337
      Tidex 337
      338
      TimeX 338
      339
      For testing 339
      340
      Tokenize Xchange 340
      341
      Tokenlon 341
      342
      TokenSets 342
      343
      Toobit 343
      344
      TradeOgre 344
      345
      Triv Pro 345
      346
      TronTrade 346
      347
      Txbit 347
      348
      Unicly 348
      349
      UniSat 349
      350
      Uniswap (V3) (Arbitrum) 350
      351
      Uniswap V3 (Base) 351
      352
      Uniswap (V3) (BSC) 352
      353
      Uniswap (V3) (Optimism) 353
      354
      Uniswap (V3) (Polygon) 354
      355
      VALIMARKET 355
      356
      VELIC 356
      357
      Venus 357
      358
      Virtuse Exchange 358
      359
      Wanswap 359
      360
      Xcalibra 360
      361
      XeggeX 361
      362
      Xtheta Global 362
      363
      YetiSwap 363
      364
      Zipmex 364

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.