Tiền ảo: 41,033 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,531.1B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $118.33B Tỷ lệ thống trị: BTC 38.6% ETH 6.9% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      BitDelta 101
      -- $1,232,005,326

      2.56%

      -- -- 120 108 -- 0.85,0.84,0.88,0.89,0.97,0.91,0.91,0.89,0.82,0.82,0.77,0.78,0.79,0.78,0.83,0.89,0.91,0.87,0.86,0.93,0.9,0.91,1,0.97,0.94,0.94,0.99
      102
      CRMClick 102
      -- $1,013,059,170

      11.95%

      -- -- 502 502 -- 0.54,0.56,0.59,0.71,0.79,0.72,0.69,0.61,0.51,0.67,0.94,1,0.99,0.82,0.57,0.51,0.59,0.65,0.62,0.59,0.61,0.53,0.56,0.7,0.65,0.64,0.64,0.58
      103
      XT 103
      -- $1,138,261,643

      0.20%

      $1,115.3 7,687,079 1,494 1,190
      AUD,GBP,USD
      and +4 more
      0.78,0.77,0.81,0.92,0.99,0.97,0.98,1,0.92,0.92,0.86,0.72,0.7,0.72,0.78,0.8,0.85,0.87,0.76,0.73,0.79,0.74,0.78,0.9,0.82,0.81,0.82,0.82
      104
      Phemex 104
      -- $705,269,179

      8.21%

      $10,984,128 776,183 600 578
      RUB,BRL,COP
      0.78,0.79,0.82,0.9,0.93,0.91,0.89,0.83,0.76,0.75,0.74,0.73,0.74,0.73,0.76,0.78,0.83,0.89,0.83,0.82,0.83,0.78,0.82,0.97,0.99,1,0.99,0.93
      105
      Bitunix 105
      -- $567,354,351

      11.56%

      $44,314,022 -- 597 597 -- 0.67,0.65,0.7,0.86,1,0.94,0.9,0.8,0.64,0.63,0.67,0.61,0.61,0.63,0.65,0.67,0.74,0.78,0.67,0.66,0.69,0.6,0.63,0.83,0.79,0.77,0.81,0.72
      106
      BiFinance 106
      -- $247,458,957

      23.67%

      -- 1,087,192 182 180 -- 0.43,0.69,1,0.17,0.44,0.69,0.95,0.12,0.33,0.55,0.79,0.13,0.37,0.59,0.82,0.11,0.29,0.57,0.78,0.1,0.29,0.49,0.7,0.13,0.35,0.56,0.75,0.1
      107
      1Gogh 107
      -- $403,680,833

      3.47%

      -- -- 13 10 -- 0.63,0.64,0.72,0.88,0.99,1,0.96,0.72,0.68,0.67,0.63,0.71,0.7,0.66,0.57,0.34,0.25,0.23,0.18,0.15,0.23,0.28,0.44,0.76,0.74,0.71,0.73,0.77
      108
      Deepcoin 108
      -- $67,626,631

      37.76%

      -- 2,713,888 172 172 -- 0.28,0.48,0.72,0.28,0.67,0.84,1,0.17,0.3,0.46,0.66,0.12,0.22,0.41,0.61,0.1,0.28,0.52,0.63,0.1,0.3,0.45,0.67,0.27,0.48,0.71,0.93,0.17
      109
      Qmall 109
      -- $118,718,560

      22.45%

      -- 49,139 109 66
      UAH
      0.64,0.65,0.66,0.87,0.99,0.98,0.98,0.9,0.7,0.71,0.74,0.64,0.64,0.71,0.75,0.82,0.93,0.92,0.76,0.81,0.83,0.74,0.72,1,0.96,0.93,0.95,0.78
      110
      Mandala Exchange 110
      -- $126,547,919

      5.51%

      -- 9,805 276 194 -- 0.7,0.72,0.74,0.85,1,0.9,0.9,0.88,0.74,0.75,0.76,0.68,0.64,0.67,0.72,0.74,0.82,0.83,0.73,0.75,0.78,0.71,0.7,0.82,0.78,0.72,0.77,0.76
      111
      Coins.ph 111
      112
      HashKey Exchange 112
      113
      C-Patex 113
      114
      Binance TH 114
      115
      BITStorage 115
      116
      Bilaxy 116
      117
      Bitcointry Exchange 117
      118
      ICRYPEX 118
      119
      Independent Reserve 119
      120
      KoinBX 120
      121
      Bittime 121
      122
      Foxbit 122
      123
      GOPAX 123
      124
      UEX 124
      125
      Mudrex 125
      126
      Ripio 126
      127
      Zondacrypto 127
      128
      BITEXLIVE 128
      129
      Cetoex Exchange 129
      130
      Flipster 130
      131
      WazirX 131
      132
      SafeTrade 132
      133
      For testing 133
      134
      AAVE 134
      135
      Bibox 135
      136
      Biconomy 136
      137
      Bit.com 137
      138
      Bitci TR 138
      139
      BloFin 139
      140
      Cashierest 140
      141
      CoinSwitch 141
      142
      CoinTR.PRO 142
      143
      CREX24 143
      144
      Dexzbitz 144
      145
      FLATA 145
      146
      Folgory 146
      147
      FTX US 147
      148
      Islandswap 148
      149
      SunSwap(JustSwap) 149
      150
      KyberSwap (Polygon) 150
      151
      KyberSwap (Avalanche) 151
      152
      KyberSwap (BSC) 152
      153
      KyberSwap (Ethereum) 153
      154
      Liquid 154
      155
      Mercatox 155
      156
      MoonXBT 156
      157
      mSamex Exchange 157
      158
      OceanEx 158
      159
      ONUS 159
      160
      Sushiswap(Arbitrum) 160
      161
      Sushiswap(Celo) 161
      162
      Sushiswap(FTM) 162
      163
      Sushiswap(Harmony) 163
      164
      Sushiswap(Polygon) 164
      165
      Sushiswap(Gnosis) 165
      166
      Tidex 166
      167
      Tokenlon 167
      168
      Toobit 168
      169
      TradeOgre 169
      170
      VALIMARKET 170
      171
      XeggeX 171
      172
      YetiSwap 172
      173
      Zipmex 173

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.