Tiền ảo: 42,127 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $4,451.52B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $113.59B Tỷ lệ thống trị: BTC 35.7% ETH 6.2% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      BTSE 101
      -- $2,311,662,686

      4.22%

      $1,083.34 5,204,303 892 338 -- 0.97,0.99,1,0.99,0.97,0.97,0.95
      102
      BiFinance 102
      -- $781,872,119

      14.78%

      -- 1,087,192 238 236 -- 0.39,0.68,0.94,0.16,0.41,0.7,1,0.16,0.43,0.69,0.96,0.14,0.39,0.67,0.94,0.16,0.4,0.65,0.95,0.16,0.44,0.73,1,0.19,0.46,0.71,0.96,0.16
      103
      XT 103
      -- $1,097,612,809

      8.49%

      $1,294.77 7,687,079 1,298 1,049
      AUD,GBP,USD
      and +4 more
      0.98,1,0.9,0.89,0.9,0.86,0.85,0.87,0.88,0.9,0.86,0.77,0.71,0.67,0.66,0.77,0.91,0.95,0.99,0.98,0.86,0.83,0.84,0.86,0.86,0.89,0.95,0.94
      104
      BitDelta 104
      -- $841,863,490

      6.33%

      -- -- 170 158 -- 0.87,0.92,0.89,0.86,0.9,0.86,0.86,0.89,0.88,0.91,0.81,0.73,0.7,0.67,0.7,0.77,0.86,0.94,0.93,1,0.9,0.93,0.89,0.88,0.86,0.87,0.83,0.85
      105
      Coinstore 105
      -- $1,017,312,912

      14.89%

      -- -- 343 343 -- 1,0.87,0.57,0.37,0.29,0.29,0.33,0.31,0.3,0.28,0.23,0.17,0.14,0.12,0.11,0.14,0.19,0.21,0.21,0.22,0.18,0.17,0.19,0.18,0.18,0.19,0.2
      106
      Phemex 106
      -- $861,311,341

      2.31%

      $10,995,199 776,183 584 562
      RUB,BRL,COP
      0.97,0.97,0.93,0.92,0.93,0.95,0.95,0.99,1,0.97,0.92,0.86,0.81,0.79,0.78,0.85,0.91,0.94,0.98,0.96,0.91,0.89,0.91,0.9,0.89,0.89,0.88,0.9
      107
      Websea 107
      -- $773,421,204

      13.58%

      -- -- 100 100 -- 0.98,1,0.78,0.87,0.88,0.85,0.85,0.86,0.83,0.71,0.58,0.51,0.48,0.51,0.7,0.95,1,1,0.93,0.68,0.65,0.68,0.7,0.66,0.67,0.68,0.78
      108
      Deepcoin 108
      -- $201,103,647

      5.52%

      -- 2,713,888 163 163 -- 0.33,0.58,0.85,0.18,0.39,0.6,0.89,0.22,0.39,0.59,0.73,0.09,0.2,0.33,0.49,0.16,0.56,0.78,1,0.18,0.34,0.55,0.82,0.16,0.31,0.48,0.76,0.18
      109
      Bitunix 109
      -- $371,960,863

      5.20%

      $43,338,526 -- 580 580 -- 0.91,0.93,0.81,0.86,0.86,0.85,0.86,0.81,0.79,0.78,0.69,0.59,0.53,0.48,0.49,0.59,0.86,0.93,0.97,1,0.75,0.72,0.78,0.81,0.82,0.82,0.87,0.87
      110
      Mandala Exchange 110
      -- $98,476,818

      1.76%

      -- 9,805 286 202 -- 0.99,1,0.88,0.9,0.87,0.83,0.8,0.78,0.78,0.75,0.67,0.51,0.47,0.43,0.4,0.5,0.64,0.73,0.8,0.88,0.8,0.74,0.79,0.82,0.8,0.81,0.84,0.84
      111
      HashKey Exchange 111
      112
      C-Patex 112
      113
      Binance TH 113
      114
      Coins.ph 114
      115
      Bilaxy 115
      116
      ICRYPEX 116
      117
      Bittime 117
      118
      Independent Reserve 118
      119
      Bitcointry Exchange 119
      120
      Foxbit 120
      121
      Ripio 121
      122
      BITEXLIVE 122
      123
      Mudrex 123
      124
      Cetoex Exchange 124
      125
      GOPAX 125
      126
      UEX 126
      127
      WazirX 127
      128
      SafeTrade 128
      129
      Flipster 129
      130
      Zondacrypto 130
      131
      AAVE 131
      132
      Bibox 132
      133
      Biconomy 133
      134
      Bit.com 134
      135
      Bitci TR 135
      136
      BloFin 136
      137
      Cashierest 137
      138
      CoinSwitch 138
      139
      CoinTR.PRO 139
      140
      CREX24 140
      141
      CRMClick 141
      142
      Dexzbitz 142
      143
      FLATA 143
      144
      Folgory 144
      145
      FTX US 145
      146
      Islandswap 146
      147
      SunSwap(JustSwap) 147
      148
      KoinBX 148
      149
      KyberSwap (Polygon) 149
      150
      KyberSwap (Avalanche) 150
      151
      KyberSwap (BSC) 151
      152
      KyberSwap (Ethereum) 152
      153
      Liquid 153
      154
      Mercatox 154
      155
      MoonXBT 155
      156
      mSamex Exchange 156
      157
      OceanEx 157
      158
      ONUS 158
      159
      Qmall 159
      160
      Sushiswap(Arbitrum) 160
      161
      Sushiswap(Celo) 161
      162
      Sushiswap(FTM) 162
      163
      Sushiswap(Harmony) 163
      164
      Sushiswap(Polygon) 164
      165
      Sushiswap(Gnosis) 165
      166
      Tapbit 166
      167
      Tidex 167
      168
      For testing 168
      169
      Tokenlon 169
      170
      Toobit 170
      171
      TradeOgre 171
      172
      VALIMARKET 172
      173
      YetiSwap 173
      174
      Zipmex 174

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.