Tiền ảo: 42,828 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,000.04B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $61.25B Tỷ lệ thống trị: BTC 40.2% ETH 6.4% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      BiFinance 101
      -- $912,931,694

      19.57%

      -- 1,087,192 243 241 -- 0.9,0.19,0.46,0.74,1,0.15,0.37,0.54,0.74,0.13,0.34,0.57,0.78,0.14,0.33,0.54,0.74,0.15,0.36,0.57,0.78,0.16,0.38,0.59,0.76,0.11,0.3,0.47
      102
      Bitrue 102
      -- $1,227,067,905

      12.43%

      $640,014 1,070,808 1,331 693 -- 0.54,0.66,0.65,0.67,0.8,0.81,0.83,0.82,0.7,0.91,0.97,1,1,0.84,0.81,0.9,0.96,0.88,0.84,0.71,0.56,0.46,0.45,0.42,0.39,0.39,0.46
      103
      CRMClick 103
      -- $1,068,456,781

      53.26%

      -- -- 455 455 -- 0.77,0.88,0.81,0.79,0.79,0.76,0.73,0.64,0.52,0.68,0.76,0.81,0.89,0.96,0.91,1,0.95,0.73,0.72,0.61,0.53,0.42,0.46,0.48,0.53,0.59,0.65,0.74
      104
      XT 104
      -- $775,008,950

      22.61%

      $969.23 7,687,079 1,154 913
      AUD,GBP,USD
      and +4 more
      0.58,0.66,0.63,0.65,0.69,0.67,0.66,0.62,0.55,0.71,0.8,0.9,1,0.98,0.96,0.98,0.91,0.86,0.83,0.73,0.64,0.5,0.48,0.46,0.47,0.47,0.5,0.56
      105
      Phemex 105
      -- $565,837,854

      12.64%

      $10,966,522 776,183 546 525
      RUB,BRL,COP
      0.8,0.89,0.88,0.85,0.89,0.88,0.9,0.89,0.82,0.86,0.92,0.97,1,0.98,0.95,1,1,0.98,0.97,0.88,0.79,0.69,0.66,0.63,0.63,0.64,0.71
      106
      Coinstore 106
      -- $645,815,807

      92.82%

      -- -- 310 310 -- 0.34,0.57,0.57,0.67,0.76,0.79,0.84,0.77,0.69,0.67,0.86,0.86,0.89,0.96,0.88,1,0.99,0.93,0.86,0.68,0.56,0.25,0.16,0.15,0.14,0.14,0.2,0.27
      107
      Websea 107
      -- $387,716,338

      30.15%

      -- -- 110 110 -- 0.46,0.55,0.5,0.52,0.6,0.61,0.6,0.55,0.43,0.75,0.84,0.9,0.85,0.9,0.88,1,0.93,0.85,0.83,0.64,0.47,0.34,0.34,0.3,0.31,0.29,0.33,0.4
      108
      Deepcoin 108
      -- $350,125,391

      59.99%

      -- 2,713,888 160 160 -- 0.91,0.1,0.24,0.41,0.74,0.08,0.2,0.34,0.5,0.38,0.6,0.81,0.99,0.17,0.33,0.7,1,0.14,0.28,0.41,0.52,0.06,0.17,0.27,0.37,0.06,0.22,0.43
      109
      BitDelta 109
      -- $200,096,135

      0.46%

      -- -- 177 166 -- 0.99,0.97,1,0.94,0.93,0.94,0.98,0.94,0.93,0.9,0.93,0.95,0.94,0.92,0.93,0.95,0.91,0.94,0.94,0.93,0.97,0.92,0.95,0.92,0.91,0.9,0.94,0.91
      110
      Bitunix 110
      -- $244,660,278

      20.33%

      $34,853,412 -- 558 558 -- 0.64,0.72,0.69,0.64,0.65,0.64,0.63,0.6,0.51,0.78,0.88,0.94,0.96,0.91,0.87,0.96,1,0.84,0.81,0.68,0.54,0.39,0.39,0.41,0.41,0.42,0.47
      111
      Coins.ph 111
      112
      Mandala Exchange 112
      113
      HashKey Exchange 113
      114
      Bittime 114
      115
      ICRYPEX 115
      116
      C-Patex 116
      117
      Binance TH 117
      118
      Independent Reserve 118
      119
      Bilaxy 119
      120
      Bitcointry Exchange 120
      121
      BITEXLIVE 121
      122
      Foxbit 122
      123
      Ripio 123
      124
      Cetoex Exchange 124
      125
      Mudrex 125
      126
      UEX 126
      127
      GOPAX 127
      128
      Flipster 128
      129
      WazirX 129
      130
      SafeTrade 130
      131
      AAVE 131
      132
      Bibox 132
      133
      Biconomy 133
      134
      Bit.com 134
      135
      Bitci TR 135
      136
      BloFin 136
      137
      Cashierest 137
      138
      CoinSwitch 138
      139
      CoinTR.PRO 139
      140
      CREX24 140
      141
      Dexzbitz 141
      142
      FLATA 142
      143
      Folgory 143
      144
      FTX US 144
      145
      Islandswap 145
      146
      SunSwap(JustSwap) 146
      147
      KoinBX 147
      148
      KyberSwap (Polygon) 148
      149
      KyberSwap (Avalanche) 149
      150
      KyberSwap (BSC) 150
      151
      KyberSwap (Ethereum) 151
      152
      Liquid 152
      153
      Mercatox 153
      154
      MoonXBT 154
      155
      mSamex Exchange 155
      156
      OceanEx 156
      157
      ONUS 157
      158
      Qmall 158
      159
      Sushiswap(Arbitrum) 159
      160
      Sushiswap(Celo) 160
      161
      Sushiswap(FTM) 161
      162
      Sushiswap(Harmony) 162
      163
      Sushiswap(Polygon) 163
      164
      Sushiswap(Gnosis) 164
      165
      Tapbit 165
      166
      Tidex 166
      167
      Tokenlon 167
      168
      Toobit 168
      169
      TradeOgre 169
      170
      VALIMARKET 170
      171
      YetiSwap 171
      172
      Zipmex 172
      173
      Zondacrypto 173

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.