Tiền ảo: 41,307 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $93,816B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $124.4B Tỷ lệ thống trị: BTC 1.5% ETH 0.3% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      101
      Klickl(IDCM) 101
      -- $1,014,828,502

      16.13%

      $187.4 20,007 19 19
      HKD,USD,AED
      0.69,0.65,0.71,0.71,0.72,0.77,0.8,0.83,0.87,0.81,0.8,0.79,0.75,0.74,0.82,0.87,0.93,1,0.95,0.94,0.91,0.85,0.79,0.72,0.69,0.74,0.74,0.72
      102
      BiFinance 102
      -- $844,817,699

      4.42%

      -- 1,087,192 186 184 -- 0.86,0.13,0.39,0.62,0.91,0.14,0.37,0.58,0.82,0.16,0.41,0.66,0.91,0.14,0.4,0.71,1,0.14,0.39,0.64,0.89,0.15,0.41,0.65,0.88,0.15,0.37,0.62
      103
      Phemex 103
      -- $704,247,055

      7.72%

      $10,992,783 776,183 586 564
      RUB,BRL,COP
      0.79,0.78,0.83,0.89,0.98,0.99,0.96,0.93,0.86,0.76,0.7,0.68,0.67,0.68,0.74,0.82,0.89,0.97,1,0.98,0.96,0.95,0.91,0.86,0.84,0.86,0.87,0.89
      104
      Bitunix 104
      -- $601,483,426

      48.59%

      $43,895,172 -- 600 600 -- 0.67,0.61,0.69,0.71,0.75,0.87,0.8,0.77,0.67,0.41,0.37,0.36,0.35,0.37,0.47,0.65,0.76,0.94,1,0.94,0.88,0.8,0.68,0.56,0.59,0.67,0.7,0.72
      105
      1Gogh 105
      -- $281,104,467

      14.22%

      -- -- 17 13 -- 0.7,0.72,0.78,0.74,0.71,0.77,0.72,0.71,0.55,0.24,0.21,0.2,0.2,0.24,0.27,0.36,0.55,0.83,0.82,0.84,1,0.96,0.98,1,0.83,0.81,0.78,0.69
      106
      Qmall 106
      -- $183,811,883

      54.02%

      -- 49,139 110 67
      UAH
      0.42,0.43,0.5,0.45,0.49,0.72,0.66,0.66,0.64,0.39,0.37,0.46,0.37,0.38,0.44,0.47,0.53,0.68,0.78,0.99,1,1,0.84,0.44,0.46,0.51,0.54,0.54
      107
      Deepcoin 107
      -- $145,039,843

      18.76%

      -- 2,713,888 169 169 -- 0.58,0.14,0.36,0.52,0.8,0.13,0.25,0.36,0.45,0.04,0.12,0.22,0.31,0.05,0.25,0.63,1,0.2,0.46,0.73,0.96,0.1,0.26,0.42,0.68,0.15,0.31,0.47
      108
      Mandala Exchange 108
      -- $117,355,587

      25.07%

      -- 9,805 280 198 -- 0.62,0.53,0.64,0.68,0.78,0.89,0.81,0.77,0.66,0.43,0.4,0.4,0.37,0.4,0.53,0.72,0.85,1,0.99,0.94,0.89,0.87,0.78,0.64,0.68,0.7,0.7,0.69
      109
      HashKey Exchange 109
      -- $81,607,050

      17.51%

      -- 2,257,328 32 24
      USD,HKD
      0.79,0.73,0.81,0.89,0.71,0.87,0.85,0.74,0.58,0.26,0.2,0.19,0.15,0.18,0.31,0.62,0.84,0.99,1,1,0.96,0.93,0.83,0.7,0.76,0.83,0.87,0.75
      110
      C-Patex 110
      -- $67,693,892

      64.00%

      -- 876,886 12 12 -- 0.51,0.52,0.6,0.56,0.61,0.79,0.71,0.69,0.52,0.27,0.24,0.22,0.2,0.25,0.36,0.59,0.71,0.96,1,0.9,0.82,0.76,0.61,0.48,0.5,0.59,0.62,0.64
      111
      Coins.ph 111
      112
      Binance TH 112
      113
      ICRYPEX 113
      114
      Bilaxy 114
      115
      KoinBX 115
      116
      Bittime 116
      117
      Bitcointry Exchange 117
      118
      Independent Reserve 118
      119
      Foxbit 119
      120
      Ripio 120
      121
      BITEXLIVE 121
      122
      Mudrex 122
      123
      UEX 123
      124
      Zondacrypto 124
      125
      GOPAX 125
      126
      Cetoex Exchange 126
      127
      Flipster 127
      128
      WazirX 128
      129
      SafeTrade 129
      130
      For testing 130
      131
      AAVE 131
      132
      Bibox 132
      133
      Biconomy 133
      134
      Bit.com 134
      135
      Bitci TR 135
      136
      BloFin 136
      137
      Cashierest 137
      138
      CoinSwitch 138
      139
      CoinTR.PRO 139
      140
      CREX24 140
      141
      CRMClick 141
      142
      Dexzbitz 142
      143
      FLATA 143
      144
      Folgory 144
      145
      FTX US 145
      146
      Islandswap 146
      147
      SunSwap(JustSwap) 147
      148
      KyberSwap (Polygon) 148
      149
      KyberSwap (Avalanche) 149
      150
      KyberSwap (BSC) 150
      151
      KyberSwap (Ethereum) 151
      152
      Liquid 152
      153
      Mercatox 153
      154
      MoonXBT 154
      155
      mSamex Exchange 155
      156
      OceanEx 156
      157
      ONUS 157
      158
      Sushiswap(Arbitrum) 158
      159
      Sushiswap(Celo) 159
      160
      Sushiswap(FTM) 160
      161
      Sushiswap(Harmony) 161
      162
      Sushiswap(Polygon) 162
      163
      Sushiswap(Gnosis) 163
      164
      Tapbit 164
      165
      Tidex 165
      166
      Tokenlon 166
      167
      Toobit 167
      168
      TradeOgre 168
      169
      VALIMARKET 169
      170
      XeggeX 170
      171
      YetiSwap 171
      172
      Zipmex 172

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.