Tiền ảo: 41,188 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $4,040.99B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $99.76B Tỷ lệ thống trị: BTC 35% ETH 6.3% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      COBU Giá (COBU)

      $0.0295

      0.0000004165 BTC

      19.59%

      Thấp:$0.029
      Cao:$0.0378
      Vốn hóa thị trường
      --
      Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn

      $825,440,000

      11,667 BTC
      Khối lượng 24h

      $21,897,883

      309.52 BTC
      Lượng cung lưu hành
      --
      Tổng cung tối đa

      28,000,000,000 COBU

      Tổng cung

      28,000,000,000 COBU

      Liên kết:
      Trang Web, Trình duyệt, Sách trắng
      Thẻ:
      BSC Ecosystem
      COBU's Logo COBU COBU
      $0.0295

      COBU(COBU) Phân bổ mã thông báo

      Thể loại Tỷ lệ (%)Tỷ Lệ Số LượngMô tả
      Liquidity30%8,400,000,000 COBU-
      Ecosystem20%5,600,000,000 COBU-
      Team15%4,200,000,000 COBU-
      Advisors10%2,800,000,000 COBU-
      marketing10%2,800,000,000 COBU-
      Development15%4,200,000,000 COBU-

      Mã thông báo bán trước theo xu hướng

      DeFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      GameFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      Launchpad: -- 2024-11-30
      PvP PVP Blockchain Infrastructure
      Blockchain Infrastructure
      Launchpad: -- 2024-12-02
      SUI Agents SUIAI Blockchain Service
      Blockchain Service
      Launchpad: -- 2024-12-05
      Launchpad: -- 2024-12-06

      Đồng coin và token thịnh hành

      Compound's Logo
      COMP
      $18.89
      12.35%
      Ronin Network's Logo
      $0.1046
      10.95%
      Onyxcoin's Logo
      XCN
      $0.00509
      5.93%
      Hyperliquid's Logo
      $36.12
      6.02%
      JUST's Logo
      JST
      $0.0528
      5.18%