Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
- Hợp đồng:
Token IN Giá (TIN)
--
Vốn hóa thị trường
--
Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn
--
Khối lượng 24h
--
Lượng cung lưu hành
20,777,488 TIN
20.78% Tổng cung tối đa
100,000,000 TIN
Tổng cung
99,826,614 TIN
Liên kết:
Trang Web, Trình duyệt, Sách trắng
Hợp đồng:
--
Token IN(TIN) Phân bổ mã thông báo
| Thể loại | Tỷ lệ (%) | Tỷ Lệ Số Lượng | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Treasury (staking) | 50% | 49,913,307 TIN | - |
| Seed | 20% | 19,965,323 TIN | - |
| Team | 22.90% | 22,860,295 TIN | - |
| Pre-seed | 5% | 4,991,331 TIN | - |
| ICO/IDO | 1% | 998,266 TIN | - |
| Liqudity | 1% | 998,266 TIN | - |
| Airdrops | 0.10% | 99,827 TIN | - |
Mã thông báo bán trước theo xu hướng
WELF WELF Blockchain Service
Launchpad: -- 2024-12-18
Vameon VON GameFi
Launchpad: -- 2024-12-20
AZCoiner AZC Blockchain Service
Launchpad: -- 2024-12-26
ArkeFi RKFI Blockchain Service
Launchpad: -- 2025-01-02
DEGEN MARKETS BETAI Blockchain Service
Launchpad: -- 2025-01-10