Tiền ảo: 43,907 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $326,691B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $141.35B Tỷ lệ thống trị: BTC 0.5% ETH 0.1% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Veno FinanceVNO

      Token
      Đánh giá: 3.2
      Certik
      2025/05/16
      3.5
      Cyberscope
      2025/12/13
      3

      Xếp hạng tổng thể của chúng tôi chỉ đơn giản là trung bình số học của các xếp hạng từ nhiều nguồn khác nhau. Nó không phản ánh quan điểm của CoinCarp và không ngụ ý bất kỳ sự đảm bảo nào về giá trị hoặc sự phù hợp của dự án. Vui lòng xem xét từng thế hệ trước khi xem xét nó . Khi kiếm tiền, hãy đưa ra quyết định dựa trên nhận định của chính bạn.

      Veno Finance Giá (VNO)

      $0.003

      0.0000000393 BTC

      1.34%

      Thấp:$0.002918
      Cao:$0.003063
      Vốn hóa thị trường

      $1,423,544

      19 BTC
      Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn

      $6,000,000

      79 BTC
      Khối lượng 24h

      $486.92

      0.0064 BTC
      Lượng cung lưu hành

      474,514,554 VNO

      23.73%
      Tổng cung tối đa

      2,000,000,000 VNO

      Tổng cung

      1,844,674,055 VNO

      Liên kết:
      Trang Web, Trình duyệt, Sách trắng
      Hợp đồng:
      Veno Finance's Logo Veno Finance VNO
      $0.003

      Veno Finance(VNO) Phân bổ mã thông báo

      Thể loại Tỷ lệ (%)Tỷ Lệ Số LượngMô tả
      Team6%110,680,443 VNO-
      IDO0.125%2,305,843 VNO-
      Marketing &Partnerships12%221,360,887 VNO-
      CommunityDevelopment24%442,721,773 VNO-
      Ecosystem and Treasury19.875%366,628,968 VNO-
      Liquidity Management & Incentives28%516,508,735 VNO-
      Staking Incentives10%184,467,406 VNO-

      Mã thông báo bán trước theo xu hướng

      DeFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      GameFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      Launchpad: -- 2024-11-30
      PvP PVP Blockchain Infrastructure
      Blockchain Infrastructure
      Launchpad: -- 2024-12-02
      SUI Agents SUIAI Blockchain Service
      Blockchain Service
      Launchpad: -- 2024-12-05
      Launchpad: -- 2024-12-06

      Đồng coin và token thịnh hành

      COTI's Logo
      COTI
      $0.0257
      51.11%
      MarsCoin's Logo
      MARSCOIN
      $0.1184
      33.67%
      Uniswap's Logo
      UNI
      $7.62
      19.48%
      ONEchain's Logo
      ONE
      $0.1775
      38.89%
      DigiByte's Logo
      DGB
      $0.004408
      16.06%