Tiền ảo: 41,169 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $4,090.01B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $98.87B Tỷ lệ thống trị: BTC 34.3% ETH 6.1% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay toàn cầu

      CoinCarp chấm điểm và xếp hạng các sàn giao dịch tiền điện tử giao ngay lớn trên thế giới theo khối lượng giao dịch, tính thanh khoản, lưu lượng mạng, số dư trên chuỗi và mạng xã hội.
      #Tên Điểm Vol(24h) tài sản Traffic #Thị trường#Đồng coinHỗ trợ tiền pháp định7 ngày qua
      1
      Coinbase 1
      8.41 $2,226,664,422

      2.66%

      $127,425,883 30,715,397 504 380
      USD,EUR,GBP
      0.69,0.67,0.69,0.8,0.95,1,0.97,0.86,0.65,0.58,0.58,0.54,0.58,0.58,0.54,0.46,0.23,0.19,0.19,0.21,0.22,0.34,0.41,0.45,0.61,0.6,0.58,0.57
      2
      KuCoin 2
      7.96 $6,296,492,283

      31.18%

      $2,353,448,950 5,996,872 1,674 1,010
      USD,AED,ARS
      and +44 more
      0.32,0.32,0.34,0.37,0.38,0.38,0.36,0.32,0.3,0.28,0.28,0.27,0.27,0.26,0.24,0.18,0.17,0.3,0.82,0.19,0.23,0.27,0.29,0.46,1,0.29,0.29
      3
      OKX(OKEx) 3
      7.92 $29,586,315,312

      4.66%

      $19,769,369,601 18,144,257 1,266 366
      AED,ALL,AMD
      and +89 more
      0.73,0.73,0.75,0.89,0.98,1,0.98,0.83,0.7,0.64,0.63,0.57,0.6,0.58,0.54,0.48,0.27,0.27,0.28,0.33,0.35,0.44,0.52,0.57,0.68,0.64,0.62,0.61
      4
      Crypto.com Exchange 4
      7.76 $3,660,851,556

      1.57%

      $2,058,632,147 3,574,106 824 427
      EUR
      0.93,0.95,0.96,1,0.91,0.85,0.79,0.72,0.69,0.65,0.66,0.67,0.69,0.66,0.59,0.51,0.24,0.21,0.22,0.25,0.27,0.38,0.48,0.54,0.69,0.67,0.64,0.64
      5
      Gemini 5
      7.19 $119,596,229

      13.69%

      $642,390,967 1,457,393 197 95
      USD
      0.59,0.53,0.6,0.74,0.91,1,0.98,0.85,0.71,0.57,0.47,0.44,0.4,0.38,0.35,0.3,0.16,0.14,0.16,0.19,0.21,0.31,0.42,0.49,0.65,0.68,0.69,0.69
      6
      MEXC Global 6
      7.07 $16,192,038,739

      6.77%

      $1,053,791,124 16,473,594 3,298 2,209 -- 0.96,0.92,0.92,0.96,0.98,1,0.99,0.91,0.84,0.77,0.75,0.72,0.73,0.7,0.66,0.59,0.41,0.42,0.44,0.48,0.5,0.62,0.7,0.74,0.84,0.8,0.77,0.79
      7
      Binance 7
      6.83 $80,487,221,340

      2.28%

      $73,593,631,354 -- 2,054 679
      EUR,GBP,BRL
      and +8 more
      0.86,0.83,0.83,0.92,0.98,1,0.98,0.86,0.78,0.73,0.72,0.68,0.68,0.66,0.63,0.58,0.41,0.41,0.42,0.45,0.47,0.56,0.64,0.67,0.76,0.73,0.71,0.71
      8
      Bitget 8
      6.72 $204,050,366,864

      0.13%

      $214,777,170 19,345,416 1,302 729
      USD,EUR,GBP
      and +12 more
      0.63,0.87,0.87,0.95,0.93,0.94,0.95,0.87,0.78,0.74,0.72,0.67,0.76,0.73,0.69,0.63,0.45,0.43,0.43,0.48,0.48,0.66,0.77,0.83,1,0.96,0.9,0.92
      9
      BigONE 9
      6.48 $1,352,895,432

      27.67%

      $35,296,840 6,785,794 768 321 -- 0.71,0.68,0.71,0.84,0.96,1,0.98,0.85,0.7,0.63,0.62,0.55,0.55,0.53,0.48,0.43,0.28,0.28,0.3,0.34,0.37,0.44,0.51,0.55,0.66,0.64,0.65,0.7
      10
      Upbit 10
      6.29 $1,236,757,505

      21.93%

      $37,091 5,721,536 705 312
      KRW
      0.69,0.64,0.64,0.84,0.93,0.99,1,0.85,0.75,0.68,0.67,0.6,0.63,0.63,0.55,0.43,0.41,0.35,0.37,0.37,0.4,0.44,0.45,0.49,0.48,0.49,0.55
      11
      WhiteBIT 11
      12
      BitMart 12
      13
      Bybit 13
      14
      Bitfinex 14
      15
      Bitstamp 15
      16
      AscendEX 16
      17
      Gate 17
      18
      Binance.US 18
      19
      Kraken 19
      20
      DigiFinex 20
      21
      bitFlyer 21
      22
      LATOKEN 22
      23
      Indodax 23
      24
      Poloniex 24
      25
      HTX 25
      26
      CoinEx 26
      27
      Coinw 27
      28
      Coinone 28
      29
      Bithumb 29
      30
      Uniswap (V2) 30
      31
      Bitbank 31
      32
      BingX 32
      33
      YoBit 33
      34
      eToroX 34
      35
      HitBTC 35
      36
      Coincheck 36
      37
      Blockchain Exchange 37
      38
      ProBit Global 38
      39
      Paribu 39
      40
      SushiSwap 40
      41
      Exmo 41
      42
      GMO 42
      43
      Binance TR 43
      44
      Upbit Indonesia 44
      45
      CoinDCX 45
      46
      Coinlist Pro 46
      47
      Bitso 47
      48
      Bitkub 48
      49
      Luno 49
      50
      LBank 50
      51
      Upbit Thailand 51
      52
      BIB Exchange 52
      53
      Zaif 53
      54
      IndoEx 54
      55
      Bit2Me 55
      56
      8V Global Exchange 56
      57
      WOO X 57
      58
      Fastex 58
      59
      P2PB2B 59
      60
      Coinsbit 60
      61
      TruBit Pro 61
      62
      BTC Markets 62
      63
      JuCoin 63
      64
      BtcTurk | Pro 64
      65
      Zebpay 65
      66
      FMFW.io 66
      67
      Remitano 67
      68
      Korbit 68
      69
      LFJ 69
      70
      BTCBOX 70
      71
      Mercado Bitcoin 71
      72
      MAX 72
      73
      Young Platform 73
      74
      Bitbns 74
      75
      DIFX 75
      76
      One Trading 76
      77
      HKD.com 77
      78
      Hibt 78
      79
      OKCoin Japan 79
      80
      Tothemoon 80
      81
      Osmosis 81
      82
      BuyUcoin 82
      83
      Giottus 83
      84
      Unocoin 84
      85
      SpookySwap 85
      86
      DeversiFi 86
      87
      BitTrade 87
      88
      Flitpay 88
      89
      SuperEx 89
      90
      Coinbase International Exchange 90
      91
      Bybit EU 91
      92
      HashKey Global 92
      93
      WEEX Exchange 93
      94
      FameEX 94
      95
      Websea 95
      96
      Coinstore 96
      97
      BTSE 97
      98
      Bitrue 98
      99
      BitDelta 99
      100
      Klickl(IDCM) 100

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.