Tiền ảo: 44,109 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $11,379B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $132.7B Tỷ lệ thống trị: BTC 14.2% ETH 2.6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Tiền điện tử được xếp hạng theo khối lượng giao dịch (24h)

      Các loại tiền điện tử trong danh sách theo dõi của chúng tôi dựa trên dữ liệu về khối lượng giao dịch giao ngay (24h).
      #TênGiá24h%7d%30d%Vốn hóa thị trườngKhối lượng(24h)
      1
      Tether (USDT)
      $0.9999 0.00% 0.01% 0.00% $178,355,909,113 $43,286,674,116
      2
      Bitcoin (BTC)
      $80,425.86 3.36% 1.11% 5.14% $1,616,991,270,738 $14,642,636,544
      3
      ast.fun (AST)
      $756.82 0.00% 100.00% 100.00% -- $9,991,496,015
      4
      SpaceXcoin (SPACEXCOIN)
      $3,050.15 15.57% 4.04% 11.61% $3,050,150,000,000 $9,727,692,218
      5
      Ethereum (ETH)
      $2,424.9 5.74% 2.77% 9.84% $296,509,477,202 $7,279,185,158
      6
      Solana (SOL)
      $95.22 1.74% 7.00% 20.43% $56,207,378,495 $6,531,275,453
      7
      USDC (USDC)
      $1 0.01% 0.00% 0.06% $71,189,713,990 $6,417,712,942
      8
      HelpKidz Coin (HKC)
      $4,303.73 2.24% 4.60% 9.36% -- $4,142,080,534
      9
      Pi INU (PINU)
      $3.65 1.05% 32.81% 60.03% $10,217,959,048,000 $3,908,809,010
      10
      Wrapped BNB (WBNB)
      $716.73 2.66% 5.40% 8.53% $2,762,705,307 $2,602,145,943
      11
      Vertiv Holdings Co Tokenized Stock (VRT)
      $205.66 12.46% 15.47% 6.90% -- $2,560,339,079
      12
      Dow Jones Tokenized Index Cash CFD (USD) (DJ30)
      $53,508.17 3.46% 1.75% 4.45% -- $2,204,889,757
      13
      BurgerCities (BURGER)
      $6,045.99 10.90% 10.73% 12.76% $379,841,477,598 $1,734,123,221
      14
      Taiwan Semiconductor Manufacturing Tokenized Stock (TSM)
      $397.27 3.13% 8.16% 13.73% -- $1,387,949,391
      15
      XRP (XRP)
      $1.31 2.29% 1.30% 12.06% $82,907,712,368 $1,348,934,332
      16
      Six Seven AI (67AI)
      $2,044.13 3.71% 5.64% 100.00% -- $1,274,441,428
      17
      Binance Coin (BNB)
      $719.54 2.64% 5.29% 8.67% $94,627,557,932 $1,185,454,428
      18
      Celestica Inc Tokenized Stock (CLS)
      $236.46 9.03% 21.32% 32.79% -- $1,124,255,690
      19
      Zcash (ZEC)
      $1,303.61 6.35% 0.59% 0.37% $22,095,647,088 $1,032,459,900
      20
      China A50 Tokenized Index Cash CFD (USD) (CHINA50)
      $13,070 2.18% 0.77% 7.38% -- $1,010,559,330
      21
      妖蝶 (妖蝶)
      $2,689.74 2.17% 12.96% 59389168% -- $989,138,955
      22
      SanDisk Corporation Tokenized Stock (SNDK)
      $1,046.61 7.82% 23.52% 38.91% -- $685,008,437
      23
      SK hynix Inc Tokenized Stock (SKHYNIX)
      $1,017.71 6.24% 9.70% 25.93% -- $634,667,038
      24
      PAX Gold (PAXG)
      $4,058.92 3.17% 0.13% 2.17% $1,835,242,969 $617,983,686
      25
      World Liberty Financial USD (USD1)
      $0.9994 0.01% 0.02% 0.08% $5,380,938,902 $576,313,136
      26
      NEAR Protocol (NEAR)
      $4.04 4.40% 14.58% 16.29% $5,301,927,832 $542,033,733
      27
      Hyperliquid (HYPE)
      $83.69 2.42% 3.76% 6.40% $18,615,592,021 $406,239,842
      28
      Nvidia Corp Tokenized Stock (NVDA)
      $201.99 3.59% 5.82% 14.24% -- $374,965,659
      29
      Micron Technology Inc Tokenized Stock (MU)
      $802.37 7.83% 16.33% 25.04% -- $369,172,630
      30
      Pepe (PEPE)
      $0.00000497 1.22% 1.39% 15.35% $2,090,829,300 $338,105,687