Tiền ảo: 42,243 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,980.95B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $85.47B Tỷ lệ thống trị: BTC 39.1% ETH 6.6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      NURCOINNUR

      Token
      Đánh giá: 2.6
      Cyberscope
      2025/12/13
      2.6

      Xếp hạng tổng thể của chúng tôi chỉ đơn giản là trung bình số học của các xếp hạng từ nhiều nguồn khác nhau. Nó không phản ánh quan điểm của CoinCarp và không ngụ ý bất kỳ sự đảm bảo nào về giá trị hoặc sự phù hợp của dự án. Vui lòng xem xét từng thế hệ trước khi xem xét nó . Khi kiếm tiền, hãy đưa ra quyết định dựa trên nhận định của chính bạn.

      NURCOIN Giá (NUR)

      --
      Vốn hóa thị trường
      --
      Vốn hóa thị trường được pha loãng hoàn toàn
      --
      Khối lượng 24h
      --
      Lượng cung lưu hành
      --
      Tổng cung tối đa

      10,000,000 NUR

      Tổng cung

      10,000,000 NUR

      Liên kết:
      Trang Web, Trình duyệt, Sách trắng
      Thẻ:
      Polygon Ecosystem
      NURCOIN's Logo NURCOIN NUR
      --

      NURCOIN(NUR) Phân bổ mã thông báo

      Thể loại Tỷ lệ (%)Tỷ Lệ Số LượngMô tả
      Reserve Fund20%2,000,000 NUR-
      Airdrop0.5%50,000 NUR-
      ICO3%300,000 NUR-
      Offline Business30%3,000,000 NUR-
      Charity2.5%250,000 NUR-
      Online Education7%700,000 NUR-
      Developers10%1,000,000 NUR-
      Customer Benefits8%800,000 NUR-
      Marketing10%1,000,000 NUR-
      Employees7%700,000 NUR-
      Company Expenses2%200,000 NUR-

      Mã thông báo bán trước theo xu hướng

      DeFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      GameFi
      Launchpad: -- 2024-11-28
      Launchpad: -- 2024-11-30
      PvP PVP Blockchain Infrastructure
      Blockchain Infrastructure
      Launchpad: -- 2024-12-02
      SUI Agents SUIAI Blockchain Service
      Blockchain Service
      Launchpad: -- 2024-12-05
      Launchpad: -- 2024-12-06

      Đồng coin và token thịnh hành

      YZY MONEY's Logo
      YZY
      $0.4163
      39.28%
      Cheems's Logo
      CHEEMS
      $0.000000718
      20.13%
      Audiera's Logo
      BEAT
      $0.7401
      23.11%
      Hyperliquid's Logo
      $59.54
      14.98%
      Kaito's Logo
      KAITO
      $0.5256
      12.36%