Tiền ảo: 29,483 Trao đổi: 655 Vốn hóa thị trường: $6,244.74B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $92.56B Tỷ lệ thống trị: BTC 22.1% ETH 7.3% ETH Gas:  11 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Token POW hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h

      Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên POW có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
      #TênGiá24h%7d%Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      101
      Munt 101 MUNT
      ----------
      563,635,131 MUNT
      102
      HUSD 102 HUSD
      -------- $845.81 0.0121BTC
      222,593,861 HUSD
      103
      Infinitecoin 103 IFC
      ----------
      90,706,170,021 IFC
      104
      Iridium 104 IRD
      ----------
      24,132,057 IRD
      105
      Ixcoin 105 IXC
      ----------
      21,349,714 IXC
      106
      Karbo 106 KRB
      ----------
      9,689,759 KRB
      107
      Lethean 107 LTHN
      ----------
      795,787,039 LTHN
      108
      Limitless VIP 108 VIP
      ----------
      1,259,816,434 VIP
      109
      Megacoin 109 MEC
      ----------
      40,157,907 MEC
      110
      Moac 110 MOAC
      ----------
      150,258,272 MOAC
      111
      Mochimo 111 MCM
      --
      112
      MonetaryUnit 112 MUE
      --
      113
      NewYorkCoin 113 NYC
      --
      114
      Pakcoin 114 PAK
      --
      115
      ParallelCoin 115 DUO
      --
      116
      PopularCoin 116 POP
      --
      117
      PotCoin 117 POT
      --
      118
      Prime-XI 118 PXI
      --
      119
      Public Index Network 119 PIN
      --
      120
      SafeSun 120 SAFESUN
      --
      121
      SIBCoin 121 SIB
      --
      122
      SmartCoin 122 SMC
      --
      123
      SolarCoin 123 SLR
      --
      124
      SongCoin 124 SONG
      --
      125
      SpreadCoin 125 SPR
      --
      126
      StakeCubeCoin 126 SCC
      --
      127
      Startcoin 127 START
      --
      128
      Swap 128 XWP
      --
      129
      TENT 129 TENT
      --
      130
      Terracoin 130 TRC
      --
      131
      Ubiq 131 UBQ
      --
      132
      Unobtanium 132 UNO
      --
      133
      VectorAI 133 VEC2
      --
      134
      Viacoin 134 VIA
      --
      135
      WBB 135 WBB
      --
      136
      Wownero 136 WOW
      --
      137
      Zayedcoin 137 ZYD
      --
      138
      Zero 138 ZER
      --
      139
      Zetacoin 139 ZET
      --