Tiền ảo: 42,788 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,185.44B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $209.02B Tỷ lệ thống trị: BTC 37.4% ETH 5.9% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Giá Bitcoin(BTC) hiện tại là

      Giá Bitcoin(BTC) là $59,473.54, giảm 3.11% trong 24 giờ qua.
      Highlights
      Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu hôm nay là $3,185.44B, giảm 2.41% trong 24 giờ qua. Tổng khối lượng thị trường tiền điện tử trong 24 giờ qua là $209.02B, tăng 48.08% trong 24 giờ qua.Giá Bitcoin hiện tại là $59,474.Sự thống trị của Bitcoin hiện là 37.4%, giảm 0.80% so với hôm trước.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      901 $64,548.25 0.71%1.56%$90,367,550,000 $71,642 1.2 BTC
      1,400,000 XGO!
      0.99,0.99,0.98,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,1,1,0.98,0.99,0.99,1,0.99,0.99,1,0.98,0.99,0.99,1,1
      902 $0.0741 3.60%11.94%$74,090,000,000 $3.2 0.0001 BTC
      1,000,000,000,000 DOGE
      1,0.95,0.95,0.96,0.96,0.97,0.96,0.96,0.97,0.96,0.97,0.96,0.96,0.98,0.95,0.93,0.93,0.91,0.91,0.87,0.87,0.88,0.85,0.86,0.85
      903 $7 2313.79%100.00%$27,349,272,337 $92,712 1.55 BTC
      3,907,038,905 T99
      0.04,0.04,1,1
      904 $26.84 2.52%5.39%$26,843,600,000 $282,711 4.76 BTC
      1,000,000,000 SAIT
      0.93,0.98,0.94,0.97,0.98,0.98,1,0.95,0.96,0.94,0.95,0.94,0.96,0.95,0.97,0.97,0.99,0.98,0.96,0.95,0.98,0.97,0.98,0.97,0.95,0.96,0.95,1,0.98
      905 $177 10.62%4.32%$17,700,000,000 $2,593.35 0.0436 BTC
      100,000,000 ATC
      0.97,1,1,0.92,1,1,0.84,0.97,0.97,0.9,0.91,0.91,0.86,0.86,0.84,0.86,0.86,0.68,0.85,0.91,0.96
      906 $191.12 0.02%0.11%$16,241,174,057 $13,568 0.2282 BTC
      84,978,935 EGX
      1,1,0.99,1,1,0.99,1,1
      907 $9.38 0.89%1.60%$12,529,732,087 $389,698 6.55 BTC
      1,335,254,744 ZETRIX
      0.97,0.99,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.99,0.98,0.97,0.97,0.98,1,1,0.99,0.99,0.96,0.99,0.99,0.97
      908 $5.25 2.63%460728000%$11,029,830,000 $44,558 0.7493 BTC
      2,100,000,000 BBC
      0,0,0.86,0,0,1,0.94,0,0.53,0.52,0.52,0.55
      909 $1 0.00%0.01%$8,546,502,563 $1,233,792 20.75 BTC
      8,544,793,604 AETHUSDT
      1,1
      910 $48.04 3.54%8.24%$7,040,988,214 $229,354,766 3,856.41 BTC
      146,550,169 WBT
      0.97,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.99,1,0.98,0.96,0.95,0.95,0.96,0.96,0.95,0.91,0.93,0.94,0.94,0.9,0.91,0.92,0.9
      911 $1,700.6 6.19%9.03%$5,723,752,443 $4,479,075 75.32 BTC
      3,365,725 WBETH
      0.96,0.97,0.97,0.98,0.97,0.99,0.99,0.98,0.99,0.98,0.99,1,0.98,0.96,0.95,0.94,0.95,0.95,0.93,0.92,0.92,0.94,0.89,0.89,0.9,0.88
      912 $0.0552 13.07%31.00%$5,519,999,999 $197,666 3.32 BTC
      99,999,999,999 NUMO
      1,0.93,0.93,0.85,0.83,0.84,0.79,0.82,0.72,0.72,0.54,0.56,0.55,0.57,0.5,0.47,0.61,0.46,0.46,0.47,0.46,0.45,0.45,0.42,0.41,0.39
      913 $0.999 0.06%0.17%$5,360,017,319 $905,516 15.23 BTC
      5,365,382,702 DAI
      1,1
      914 $60,324.5 1.15%4.68%$3,934,136,176 $124.8 0.0021 BTC
      65,216 BTCB
      0.99,0.98,0.97,0.97,0.98,0.98,0.99,0.98,0.99,0.99,1,0.99,1,0.99,0.96,0.97,0.97,0.93,0.93,0.94,0.94,0.93,0.92,0.93
      915 $1.63 2.99%7.77%$3,256,800,000 $350,366 5.89 BTC
      2,000,000,000 BGB
      1,1,0.99,0.99,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.96,0.96,0.95,0.94,0.94,0.91,0.92,0.92,0.91
      916 $4.33 0.69%30.00%$3,246,675,000 $63,530 1.07 BTC
      750,000,000 LSA
      0.75,0.75,0.76,0.76,0.75,0.76,0.76,0.84,0.84,0.94,0.95,0.91,0.94,0.98,0.99,0.99,1,0.99,1,0.98,0.99,0.98
      917 $249.06 0.00%0.01%$2,490,600,000 $71,000 1.19 BTC
      10,000,000 KHACN
      1,1
      918 $1,698.67 6.01%9.04%$2,357,188,302 $3,924.72 0.066 BTC
      1,387,667 WEETH
      0.96,0.97,0.97,0.98,0.97,0.98,0.98,0.99,0.98,0.99,0.98,0.99,1,0.99,0.97,0.94,0.98,0.95,0.95,0.94,0.93,0.93,0.94,0.89,0.89,0.9,0.88
      919 $563.68 0.28%2.96%$2,172,759,236 $7,767.99 0.1306 BTC
      3,854,597 WBNB
      0.96,0.96,0.97,0.97,0.98,0.98,0.99,0.98,0.99,1,0.99,0.97,0.95,0.96,0.96,0.92,0.94,0.95,0.94,0.92,0.93,0.94,0.94
      920 $1.14 0.01%0.33%$2,153,172,627 $297,322 5 BTC
      1,892,566,254 USDY
      0.99,1,1,0.99,1,1,0.99,1,0.99,0.99
      921 $3.3
      922 $96.72
      923 $0.00000168
      924 $0.9984
      925 $1,557.39
      926 $1
      927 $1,864.17
      928 $88.17
      929 $0.1274
      930 $1,692.29
      931 $0.0872
      932 $1,751.78
      933 $0.2258
      934 $0.6318
      935 $0.006245
      936 $0.0622
      937 $119.54
      938 $0.9968
      939 $1,691.7
      940 $95.72
      941 $1.65
      942 $0.00508
      943 $0.0359
      944 $1.14
      945 $51.09
      946 $0.3306
      947 $3.31
      948 $1.26
      949 $0.9999
      950 $0.3186
      951 $0.005447
      952 $0.0000002616
      953 $0.002302
      954 $0.0657
      955 $0.4437
      956 $64.75
      957 $1.99
      958 $0.7305
      959 $0.0999
      960 $0.4103
      961 $57.45
      962 $0.1007
      963 $0.1652
      964 $1,166.14
      965 $0.3018
      966 $0.068
      967 $0.1126
      968 $0.1541
      969 $9.93
      970 $0.2197
      971 $1
      972 $3.5
      973 $0.0703
      974 $0.0674
      975 $0.00000206
      976 $0.0405
      977 $0.0007
      978 $0.006059
      979 $0.002377
      980 $0.2792
      981 $0.1482
      982 $0.5898
      983 $0.0299
      984 $0.2857
      985 $0.3185
      986 $0.06
      987 $0.0184
      988 $0.1986
      989 $0.0856
      990 $0.2562
      991 $1.13
      992 $0.000261
      993 $1.12
      994 $0.2797
      995 $1.69
      996 $0.0761
      997 $1.14
      998 $0.0711
      999 $0.0323
      1000 $0.0249

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.