Tiền ảo: 41,793 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $4,583.7B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $99.71B Tỷ lệ thống trị: BTC 33.4% ETH 6.2% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Giá Bitcoin(BTC) hiện tại là

      Giá Bitcoin(BTC) là $76,470.73, tăng 1.97% trong 24 giờ qua.
      Highlights
      Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu hôm nay là $4,583.7B, giảm 2.30% trong 24 giờ qua. Tổng khối lượng thị trường tiền điện tử trong 24 giờ qua là $99.71B, tăng 28.95% trong 24 giờ qua.Giá Bitcoin hiện tại là $76,485.Sự thống trị của Bitcoin hiện là 33.4%, tăng 4.38% so với hôm trước.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      901 $2,392.38 100.00%100.00%$8,089,531,214 $-2,392.38 -0.0313 BTC
      3,381,374 WETH
      902 $55.24 1.52%1.50%$8,095,445,990 $86,167,825 1,126.6 BTC
      146,550,169 WBT
      0.98,0.98,0.97,0.98,0.97,0.97,0.98,0.97,0.97,0.98,0.97,0.99,1,1,0.98,0.98,0.97,0.98,0.97,0.96,0.97,0.99,0.98,0.98
      903 $0.999 0.04%0.00%$5,360,017,319 $2,427,968 31.76 BTC
      5,365,382,702 DAI
      1,1
      904 $75,642.05 8.64%1.81%$4,933,088,966 $28.29 0.0004 BTC
      65,216 BTCB
      0.94,0.95,0.95,0.94,0.95,0.96,0.96,0.97,0.97,0.95,0.95,0.99,0.97,0.98,0.98,0.97,0.97,1,0.97,0.96,0.97,0.9,0.89,0.97,0.97
      905 $1.9 0.66%0.58%$3,794,200,000 $202,577,250 2,648.59 BTC
      2,000,000,000 BGB
      1,1,0.99,0.99,1,1,0.99,0.99,1,0.99,0.99,0.97,0.96,0.98,0.98,0.99,0.99
      906 $635.46 1.74%3.41%$2,449,442,209 $0.4216 0 BTC
      3,854,597 WBNB
      0.95,0.96,0.96,0.95,0.96,0.96,0.97,0.97,0.96,0.98,0.98,0.99,1,1,0.99,0.98,0.98,0.96,0.97,0.96,0.96,0.97,0.98,0.98,0.99
      907 $2,497.02 0.00%2.64%$3,465,032,252 $40,498 0.5295 BTC
      1,387,667 WEETH
      0.97,0.97,0.95,0.95,0.96,0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.95,0.97,1,1,0.99,0.98,0.97,0.97,0.95,0.95,0.94,0.93,0.93,0.94,0.95,0.95,0.94
      908 $3.29 0.12%4.98%$1,932,050,400 $21,406 0.2799 BTC
      588,000,000 ADDB
      1,1,0.98,0.99,0.99,0.98,0.96,0.95,0.95
      909 $110.19 0.22%4.13%$2,038,515,000 $993,720 12.99 BTC
      18,500,000 SWAGS
      0.95,0.94,0.95,0.96,0.95,0.95,0.96,0.95,0.95,0.97,0.99,1,1,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99
      910 $0.0000018 0.56%1.69%$1,799,982,000 $7,398,827 96.61 BTC
      999,990,000,000,000 HTX
      0.96,0.96,0.97,0.96,0.96,0.97,0.97,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,1,1
      911 $1,645.98 8.35%8.75%$1,609,161,134 $25,716 0.3362 BTC
      977,631 MKR
      0.82,0.91,0.91,0.81,0.97,0.97,0.99,1,0.96,0.77,0.93,0.9,0.9,0.82,0.82,0.9,0.9,0.82,0.82,0.84,0.89,0.89,0.84,0.84,0.83,0.83
      912 $0.9999 0.02%0.05%$1,559,726,928 $38,119,223 498.61 BTC
      1,559,882,917 USDD
      1,1
      913 $1 0.00%0.02%$1,500,000,000 $1,050,857 13.74 BTC
      1,500,000,000 VSD
      1,1
      914 $0.64 2.88%2.11%$1,338,205,548 $219.95 0.0029 BTC
      2,090,946,169 BIT
      0.93,0.96,0.96,0.98,0.98,0.87,0.97,0.94,0.9,0.9,0.94,0.89,0.89,0.92,0.96,0.89,1,0.95,0.99,0.99,0.97,0.85,0.86,0.88,0.88
      915 $2,653.31 0.02%0.20%$1,356,300,432 $50.05 0.0007 BTC
      511,173 RETH
      0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.98,0.98,0.97,0.98,0.98,0.97,0.98,0.99,1,1,0.98,0.97,0.96,0.96,0.93,0.92,0.93,0.95,0.95,0.94,0.94
      916 $2,617.71 0.98%0.08%$1,091,807,623 $698,246 9.13 BTC
      417,085 CBETH
      0.98,0.98,0.96,0.96,0.97,0.97,0.96,0.98,1,1,0.99,0.97,0.97,0.96,0.96,0.95,0.94,0.94,0.96,0.96,0.95,0.96
      917 $2,532.42 0.98%0.00%$1,157,440,028 $345,183 4.51 BTC
      457,049 mETH
      0.97,0.97,0.95,0.96,0.95,0.95,0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.96,0.97,1,0.99,0.99,0.97,0.96,0.97,0.96,0.95,0.94,0.94,0.96,0.95,0.95
      918 $0.1694 1.40%1.86%$1,068,914,000 $21,593,405 282.43 BTC
      6,310,000,000 PI
      0.88,0.88,0.89,0.89,0.9,0.92,0.9,0.93,0.92,0.96,0.97,0.96,0.97,1,0.96,0.92,0.94,0.93,0.92,0.92,0.93,0.9,0.9
      919 $0.1008 0.00%0.00%$1,008,000,000 $3,003,172 39.32 BTC
      10,000,000,000 MATIC
      0.61,0.61,1,1,0.67,0.75,0.67,0.67,1,1,0.99,0.99,0.67,0.67,0.75,0.75
      920 $109.2 1.05%2.31%$1,046,498,107 $420,574 5.5 BTC
      9,583,316 JITOSOL
      0.96,0.97,0.94,0.94,0.93,0.94,0.95,0.95,0.96,0.96,1,1,0.99,0.99,1,1,0.99,0.97,0.96,0.97,0.96,0.96,0.94,0.95,0.96,0.96
      921 $2.99
      922 $2,558.1
      923 $155.35
      924 $0.5672
      925 $117.57
      926 $0.647
      927 $2.12
      928 $0.0801
      929 $0.006418
      930 $0.5995
      931 $0.5693
      932 $67.2
      933 $0.9965
      934 $1.18
      935 $0.00452
      936 $0.1606
      937 $4.27
      938 $0.9796
      939 $0.0263
      940 $0.0000003337
      941 $1
      942 $0.005592
      943 $0.3574
      944 $0.0821
      945 $78.31
      946 $49.26
      947 $0.012
      948 $0.6973
      949 $0.1089
      950 $0.3926
      951 $0.2131
      952 $0.4166
      953 $0.1404
      954 $0.002069
      955 $0.0353
      956 $0.0538
      957 $0.1045
      958 $0.0753
      959 $4.38
      960 $0.1541
      961 $0.3365
      962 $9.74
      963 $0.2269
      964 $0.9999
      965 $0.002692
      966 $0.1376
      967 $0.1332
      968 $0.0786
      969 $0.2998
      970 $0.000684
      971 $0.0000003044
      972 $0.5741
      973 $0.0205
      974 $0.1015
      975 $17.9
      976 $0.2907
      977 $0.324
      978 $0.1347
      979 $2.33
      980 $0.0359
      981 $0.0297
      982 $0.0126
      983 $1.17
      984 $0.000413
      985 $0.3026
      986 $1.68
      987 $0.0000000974
      988 $0.063
      989 --
      990 $0.000769
      991 $6.8
      992 $3.4
      993 $0.0193
      994 $0.000178
      995 $0.1598
      996 $0.0864
      997 $0.7865
      998 $0.333
      999 $0.9161
      1000 $0.002332

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.