Tiền ảo: 43,297 Trao đổi: 365 Vốn hóa thị trường: $12,551B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $96.85B Tỷ lệ thống trị: BTC 10.3% ETH 1.8% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Giá Bitcoin(BTC) hiện tại là

      Giá Bitcoin(BTC) là $64,429.48, tăng 0.44% trong 24 giờ qua.
      Highlights
      Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu hôm nay là $12,551B, giảm 8.25% trong 24 giờ qua. Tổng khối lượng thị trường tiền điện tử trong 24 giờ qua là $96.85B, giảm 59.09% trong 24 giờ qua.Giá Bitcoin hiện tại là $64,429.Sự thống trị của Bitcoin hiện là 10.3%, tăng 9.57% so với hôm trước.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      1201 $0.0259 0.74%0.46%$7,237,693 $61,527 0.9547 BTC
      279,231,978 OLAS
      0.95,0.94,0.95,0.96,0.95,0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.99,0.99,1,0.98,0.99,0.99,1,0.98,0.98,0.96,0.95,0.96,0.96,0.95,0.96,0.96
      1202 $0.001513 0.53%20.37%$7,146,578 $34,765 0.5396 BTC
      4,723,448,781 DIVI
      0.79,0.79,0.86,0.9,0.9,0.93,0.93,0.92,0.94,0.83,0.83,0.82,0.82,0.81,0.81,0.76,0.71,0.73,0.76,0.76,0.65,0.65,0.89,0.85,1,0.99
      1203 $0.5437 7.86%9.69%$6,950,532 $84,595 1.31 BTC
      12,783,764 ZEPH
      0.76,0.74,0.81,0.79,0.78,0.79,0.81,0.81,0.78,0.76,0.88,0.84,0.79,0.76,0.76,0.77,0.76,0.75,0.76,0.75,0.75,0.8,0.82,0.84,0.91,0.94,1
      1204 $0.0154 8.97%30.36%$7,551,880 $2,031,651 31.53 BTC
      489,999,995 AERGO
      0.91,0.96,1,0.96,0.93,0.91,0.93,0.9,0.91,0.94,0.91,0.89,0.92,0.89,0.88,0.91,0.9,0.9,0.91,0.91,0.89,0.92,0.76,0.69,0.68,0.65,0.62,0.63
      1205 $0.0707 0.51%21.51%$6,800,334 $45,619 0.7082 BTC
      96,130,020 太初
      0.49,0.49,0.44,0.44,0.62,0.62,0.73,0.75,0.83,0.8,0.81,0.81,0.8,0.78,0.78,0.82,0.82,0.83,0.82,0.8,0.84,0.87,0.87,1
      1206 $2.26 9.15%11.58%$6,913,491 $2,939.6 0.0456 BTC
      3,057,038 RAI
      0.95,0.92,0.88,0.87,0.86,0.88,0.89,0.89,0.88,0.91,0.91,0.89,1,0.91,0.91,0.86,0.82,0.86,0.9,0.9,0.98
      1207 $0.002976 1.47%2.07%$6,720,138 $115,276 1.79 BTC
      2,258,110,802 MIN
      0.93,0.94,0.95,0.94,0.94,0.95,0.95,0.96,0.95,0.96,0.95,1,0.97,0.98,0.97,0.96,0.98,0.98,0.99,0.95,0.93,0.93,0.92,0.93,0.94
      1208 $111.68 1.53%12.55%$6,858,972 $5,883,856 91.32 BTC
      61,416 SPCXx
      0.97,1,0.97,0.97,0.99,0.99,1,0.99,0.99,0.97,0.97,0.94,0.94,0.95,0.95,0.97,0.95,0.91,0.9,0.9,0.89,0.9,0.91,0.88,0.88,0.87,0.86
      1209 $0.011 12.97%4.48%$6,596,928 $61,505 0.9544 BTC
      599,611,666 DADDY
      1,0.99,0.98,0.98,1,0.86,0.78,0.75,0.68,0.71,0.73,0.71,0.68,0.66,0.66,0.61,0.6,0.59,0.59,0.57,0.55,0.54,0.58,0.64,0.65,0.65,0.72,0.74
      1210 $0.0243 0.22%2.09%$6,771,798 $468,859 7.28 BTC
      278,136,863 MBX
      1,1,0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.97,0.96,0.96
      1211 $0.00121 2.58%1.39%$6,173,902 $103,993 1.61 BTC
      5,102,397,978 EL
      0.94,0.92,0.95,0.95,0.96,0.95,0.96,0.96,0.98,0.99,1,0.99,0.99,1,1,0.95,0.96,0.96,0.97,0.96,0.97,0.96,0.94
      1212 $0.0105 5.93%10.49%$6,620,607 $2,264,822 35.15 BTC
      632,219,881 LMWR
      0.81,0.82,0.8,0.79,0.8,0.8,0.81,0.8,0.81,0.81,0.78,0.78,0.8,0.78,0.79,0.8,0.79,0.79,0.81,0.81,0.83,0.83,1,0.89
      1213 $0.029 0.68%0.03%$6,144,736 $40,017 0.6209 BTC
      211,712,222 CLNX
      0.99,0.99,1,0.99,1,1,0.99,1,1,0.99,1,1,0.99,0.99,1,1
      1214 $0.0732 1.55%19.92%$6,436,203 $6,126,678 95.09 BTC
      87,916,667 YB
      0.81,0.81,0.79,0.78,0.78,0.81,0.82,0.86,0.9,0.99,1,0.91,0.84,0.81,0.82,0.82,0.79,0.78,0.78,0.77,0.77,0.75,0.75,0.76,0.75,0.74,0.75,0.77,0.76
      1215 $0.000986 0.54%9.45%$6,362,683 $704,030 10.93 BTC
      6,450,866,160 MAPO
      0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.99,0.99,1,0.99,0.99,0.95,0.95,0.94,0.93,0.93,0.89,0.88,0.88,0.89,0.89
      1216 $194.47 0.94%2.80%$5,917,729 $260,548 4.04 BTC
      30,430 rMRVL
      0.83,0.87,0.82,0.86,0.86,0.85,0.85,0.86,0.86,0.85,0.87,0.87,0.9,0.91,0.95,0.94,0.95,0.96,0.92,0.98,1,0.98,0.95,0.94,0.95,0.89,0.89
      1217 $0.581 0.00%0.00%$5,810,000 $6,931.56 0.1075 BTC
      10,000,000 BTL
      1,1,0.97,0.97,0.99,0.99,0.97,0.97
      1218 $0.0000000885 8.49%1.22%$6,147,092 $774,447 12.02 BTC
      69,420,000,000,000 COQ
      0.69,0.71,0.7,0.71,0.69,0.69,1,0.87,0.86,0.83,0.83,0.85,0.86,0.86,0.84,0.85,0.85,0.81,0.82,0.85,0.83,0.82,0.79,0.78,0.79,0.78,0.83,0.84
      1219 $0.000568 0.27%1.50%$5,677,100 $6,271.65 0.0973 BTC
      10,000,000,000 SDEX
      1,1,0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.98,0.97,0.97
      1220 $0.0322 0.50%0.06%$5,627,150 $127,955 1.99 BTC
      174,891,988 RIO
      0.86,0.85,0.88,0.87,0.85,0.89,0.85,0.86,0.85,0.88,0.86,0.84,0.92,0.92,1,0.99,0.96,0.93,0.95,0.93,0.92,0.91,0.92,0.89,0.89,0.9,0.86,0.89,0.88
      1221 $0.0000000149
      1222 $0.303
      1223 $0.005685
      1224 $0.0595
      1225 $130.2
      1226 $0.029
      1227 $0.054
      1228 $0.0663
      1229 $0.000886
      1230 $0.001823
      1231 $0.0389
      1232 $0.0189
      1233 $0.005169
      1234 $0.0253
      1235 $0.3618
      1236 $0.0227
      1237 $0.005129
      1238 $0.001806
      1239 $0.00005164
      1240 $0.000000000124
      1241 $0.0000559
      1242 $0.0000000714
      1243 $0.00499
      1244 $1
      1245 $93.19
      1246 $0.00087
      1247 $0.004681
      1248 $0.00000467
      1249 $0.0134
      1250 $0.4239
      1251 $1.17
      1252 $0.0208
      1253 $0.125
      1254 $0.0202
      1255 $0.000327
      1256 $1.11
      1257 $0.0516
      1258 $0.002684
      1259 $1.11
      1260 $0.00000475
      1261 $0.2307
      1262 $0.4063
      1263 $0.008512
      1264 $0.000136
      1265 $1,441.97
      1266 $0.004871
      1267 $0.00000393
      1268 $0.0924
      1269 $0.00401
      1270 $4.14
      1271 $0.9061
      1272 $0.000425
      1273 $0.0...03014
      1274 $0.0000000647
      1275 $0.0000000154
      1276 $0.005616
      1277 $0.00001785
      1278 $0.655
      1279 $0.002102
      1280 $0.009915
      1281 $1.37
      1282 $0.00037
      1283 $0.00038
      1284 $0.000144
      1285 $0.009805
      1286 $0.0025
      1287 $0.0101
      1288 $0.006981
      1289 $0.0426
      1290 $0.078
      1291 $0.1646
      1292 $0.022
      1293 $0.001004
      1294 $0.0354
      1295 $0.0437
      1296 $0.003308
      1297 $0.002023
      1298 $0.0392
      1299 $0.00403
      1300 $0.002159

      CoinCarp, nền tảng tiền điện tử toàn diện của bạn cung cấp tính năng theo dõi giá theo thời gian thực, xếp hạng sàn giao dịch, gây quỹ tiền điện tử, thông tin ICO/IDO/IEO, Launchpad, lịch tiền điện tử, tin tức và hơn thế nữa.