Tiền ảo: 41,514 Trao đổi: 363 Vốn hóa thị trường: $4,163.55B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $90.66B Tỷ lệ thống trị: BTC 31.9% ETH 6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Token A16Z Portfolio hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h

      Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên A16Z Portfolio có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      1
      Maker 1 MKR
      $1,654.83 3.58% 55.57% $1,617,813,168 $26,458 0.3986BTC
      977,631 MKR
      1,1,0.61,0.99,0.99,0.9,0.91,0.6,0.6,0.99,0.99,0.9,1,0.98,0.85,0.99,0.92,0.92,0.81,0.95
      2
      Flow 2 FLOW
      $0.0298 2.82% 4.83% $49,235,252 $5,684,186 85.64BTC
      1,652,633,324 FLOW
      1,0.98,0.98,0.95,0.96,0.97,1,0.96,0.94,0.94,0.91,0.91,0.92,0.92,0.89,0.89,0.87,0.87,0.9,0.88,0.9,0.92,0.91,0.92,0.91,0.9,0.91
      3
      SOVRUN 3 SOVRN
      $0.002891 1.83% 9.06% $1,928,118 $10,196 0.1536BTC
      666,938,233 SOVRN
      0.98,1,1,0.97,0.96,0.98,1,0.96,0.94,0.92,0.91,0.92,0.93,0.93,0.89,0.96,0.9,0.87,0.87,0.93,0.93,0.96,0.91,0.87,0.88,0.97,0.94,0.93
      4
      Handshake 4 HNS
      $0.005049 0.90% 6.48% $3,440,578 $379.71 0.0057BTC
      681,437,501 HNS
      0.95,0.93,0.93,0.95,0.99,1,1,0.98,0.98,0.93,0.96,0.96,0.95,0.93,0.95,0.93,0.93,0.96,0.93,0.93,0.99,0.95,0.94
      5
      Rally 5 RLY
      $0.000325 0.00% 0.00% $2,021,588 $75.55 0.0011BTC
      6,220,271,516 RLY
      1,1
      6
      Orchid 6 OXT
      $0.0148 0.09% 1.72% $14,729,857 $579,740 8.73BTC
      997,214,634 OXT
      1,1,0.97,0.99,0.99,0.98,0.96,0.96,0.95,0.94,0.95,0.94,0.93,0.93,0.94,0.95,0.94,0.93,0.94,0.96,0.98,0.98,0.99,0.99,0.97,0.98
      7
      NYM 7 NYM
      $0.0339 0.20% 3.40% $33,855,000 $914,983 13.79BTC
      1,000,000,000 NYM
      0.95,0.95,0.94,0.94,0.95,0.95,0.98,0.97,0.98,1,0.98,0.99,0.99,1,0.99,0.99
      8
      Bitcoin 8 BTC
      $66,373 2.73% 3.54% $1,328,155,456,294 $9,154,157,060 137,920BTC
      20,010,478 BTC
      1,1,0.98,0.97,0.96,0.97,0.96,0.94,0.92,0.93,0.93,0.94,0.93,0.93,0.94,0.93,0.94,0.94,0.95,0.96,0.97,0.96,0.96,0.95,0.94,0.93
      9
      Compound 9 COMP
      $16.31 3.06% 13.67% $162,551,244 $4,013,036 60.46BTC
      9,968,861 COMP
      1,1,0.97,0.96,0.96,0.97,0.96,0.93,0.93,0.96,0.95,0.95,0.93,0.93,0.92,0.92,0.93,0.88,0.9,0.89,0.91,0.9,0.86,0.87,0.86,0.86,0.85,0.84
      10
      Tribe 10 TRIBE
      $0.3033 3.10% 5.46% $165,408,382 $9,663.68 0.1456BTC
      545,362,291 TRIBE
      0.99,0.95,0.97,0.95,0.96,0.84,0.77,0.74,0.76,0.73,0.63,0.6,0.59,0.59,1,0.99,0.6,0.54,0.54,0.56,0.54,0.55,0.57,0.59,0.57,0.58,0.55,0.55
      11
      LayerZero 11 ZRO
      $1.86
      12
      Act I : The AI Prophecy 12 ACT
      $0.0113
      13
      Helium 13 HNT
      $1.04
      14
      Ethereum 14 ETH
      $2,039.24
      15
      Aleo 15 ALEO
      $0.0416
      16
      Internet Computer 16 ICP
      $2.21
      17
      Filecoin 17 FIL
      $0.8081
      18
      Yield Guild Games 18 YGG
      $0.0338
      19
      Aptos 19 APT
      $0.8593
      20
      Celo 20 CELO
      $0.0781
      21
      XRP 21 XRP
      $1.29
      22
      NEAR Protocol 22 NEAR
      $1.15
      23
      Optimism 23 OP
      $0.1054
      24
      Avalanche 24 AVAX
      $8.68
      25
      Arweave 25 AR
      $1.65
      26
      Oasis Network 26 ROSE
      $0.009821
      27
      Keep Network 27 KEEP
      $0.0266
      28
      Uniswap 28 UNI
      $3.12
      29
      Fei Protocol 29 FEI
      --
      30
      League of Kingdoms Arena 30 LOKA
      --
      31
      Linera 31 LINERA
      --
      32
      Goddess Nature Token 32 GNT
      --