Tiền ảo: 42,197 Trao đổi: 364 Vốn hóa thị trường: $3,926.28B Khối lượng trong vòng 24 giờ: $99.79B Tỷ lệ thống trị: BTC 39.1% ETH 6.6% ETH Gas:  0 Gwei
Chọn loại tiền tệ

Tiền pháp định

    Các loại tiền điện tử

      Không có kết quả cho ""

      Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.

      Token A16Z Portfolio hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h

      Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên A16Z Portfolio có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
      #TênGiá24h%7d% Vốn hóa thị trường Khối lượng Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
      1
      Orchid 1 OXT
      $0.0106 2.51% 3.88% $10,560,503 $2,437,526 31.82BTC
      997,214,634 OXT
      0.84,0.86,0.86,0.85,0.91,0.9,0.88,0.89,0.9,0.98,0.96,0.99,1,0.89,0.86,0.91,0.83,0.82,0.81,0.81,0.84,0.88,0.89,0.94,0.89,0.9,0.85,0.9
      2
      SOVRUN 2 SOVRN
      $0.003302 2.45% 5.11% $2,202,230 $1,130.35 0.0148BTC
      666,938,233 SOVRN
      0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.98,0.94,1,1,0.93,0.96,0.97,0.97,0.93,0.91,0.91,0.9,0.94,0.94,0.91,0.94,0.92,0.91,0.89,0.89,0.93,0.91,0.91
      3
      Maker 3 MKR
      $1,752.54 0.60% 6.29% $1,713,337,497 $20,752 0.2709BTC
      977,631 MKR
      0.94,0.92,0.93,0.92,0.99,1,1,0.9,0.9,0.98,0.98,0.97,0.95,0.99,1,0.99,0.97,0.98,0.98,0.89,0.89,0.98
      4
      NEAR Protocol 4 NEAR
      $1.52 0.40% 1.70% $1,972,792,998 $144,513,730 1,887BTC
      1,295,844,061 NEAR
      0.93,0.94,0.94,0.96,0.99,1,1,0.97,0.97,0.96,0.96,0.95,0.94,0.95,0.94,0.92,0.91,0.91,0.9,0.93,0.94,0.93,0.92,0.91,0.92
      5
      Handshake 5 HNS
      $0.005351 0.26% 2.03% $3,646,372 $228.38 0.003BTC
      681,437,501 HNS
      0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,1,0.99,0.98,0.99,0.99,0.98,0.98,0.95,0.95
      6
      Rally 6 RLY
      $0.000325 0.00% 0.00% $2,021,588 $75.55 0.001BTC
      6,220,271,516 RLY
      1,1
      7
      Aleo 7 ALEO
      $0.0441 0.18% 10.20% -- $1,085,969 14.18BTC -- 0.97,0.97,0.98,0.96,0.97,0.93,0.87,0.9,0.88,0.9,0.89,0.92,1,0.94,0.94,0.92,0.91,0.93,0.94,0.9,0.89,0.89,0.87,0.87,0.89,0.87,0.87
      8
      LayerZero 8 ZRO
      $1.28 1.14% 17.00% -- $10,201,017 133BTC -- 1,0.99,0.99,1,0.98,0.98,0.97,0.98,0.96,0.93,0.93,0.92,0.92,0.93,0.89,0.88,0.85,0.87,0.85,0.83,0.84,0.83,0.85,0.84,0.85,0.83,0.84,0.84
      9
      Aptos 9 APT
      $0.9207 1.56% 18.41% $754,226,169 $49,515,383 646BTC
      819,187,759 APT
      0.99,0.99,1,1,0.96,0.95,0.95,0.97,0.95,0.92,0.92,0.91,0.91,0.93,0.9,0.89,0.88,0.87,0.85,0.84,0.84,0.83,0.84,0.84,0.83,0.82,0.82
      10
      Avalanche 10 AVAX
      $9.1 1.78% 10.16% $3,930,420,162 $103,090,235 1,346BTC
      431,771,961 AVAX
      0.99,0.99,1,1,0.97,0.97,0.98,0.97,0.96,0.96,0.98,0.96,0.95,0.94,0.94,0.93,0.91,0.92,0.91,0.92,0.92,0.91,0.9,0.9
      11
      Bitcoin 11 BTC
      $76,596.41
      12
      Filecoin 12 FIL
      $0.941
      13
      XRP 13 XRP
      $1.38
      14
      Helium 14 HNT
      $0.8076
      15
      Compound 15 COMP
      $21.03
      16
      Act I : The AI Prophecy 16 ACT
      $0.013
      17
      Celo 17 CELO
      $0.0799
      18
      Internet Computer 18 ICP
      $2.51
      19
      Optimism 19 OP
      $0.1262
      20
      Flow 20 FLOW
      $0.0359
      21
      Ethereum 21 ETH
      $2,103
      22
      Tribe 22 TRIBE
      $0.2985
      23
      Uniswap 23 UNI
      $3.4
      24
      Yield Guild Games 24 YGG
      $0.0358
      25
      Arweave 25 AR
      $2.07
      26
      Oasis Network 26 ROSE
      $0.009494
      27
      Keep Network 27 KEEP
      $0.026
      28
      NYM 28 NYM
      $0.0233
      29
      Linera 29 LINERA
      --
      30
      League of Kingdoms Arena 30 LOKA
      --
      31
      Fei Protocol 31 FEI
      --
      32
      Goddess Nature Token 32 GNT
      --