Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
Token Crypto.com Capital Portfolio hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h
Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên Crypto.com Capital Portfolio có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
| # | Tên | Giá | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | Khối lượng | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | 1 | Pendle Finance 1 PENDLE | $2.35 | 10.37% | 5.20% | $559,902,862 | $25,899,183 328BTC | | 0.83,0.84,0.88,0.9,0.88,0.88,0.9,0.92,0.94,0.93,0.9,0.9,0.89,0.84,0.82,0.86,0.84,0.85,0.89,0.85,0.86,0.92,0.91,0.9,0.95,0.97,1 |
| | 2 | Dar Open Network 2 D | $0.002651 | 3.07% | 17.88% | $1,971,070 | $31,670 0.4007BTC | | 0.72,0.67,0.69,0.71,0.73,0.8,0.85,0.88,1,0.88,0.88,0.93,0.92,0.89,0.9,0.83,0.86,0.8,0.81,0.8,0.81,0.8,0.87,0.81,0.74,0.73,0.73,0.76 |
| | 3 | Artificial Liquid Intelligence 3 ALI | $0.001213 | 1.68% | 2.33% | $4,352,443 | $91,871 1.16BTC | | 0.97,0.98,0.98,0.99,1,0.99,1,1,0.99,1,1,0.99,0.99,0.98,0.97,0.97,0.98,0.98,0.97,0.96,0.96,0.97,0.95,0.98 |
| | 4 | Efinity 4 EFI | $0.005477 | 0.00% | 0.00% | $10,954,000 | $0.1209 | 2,000,000,000 EFI | 1,1 |
| | 5 | Frax 5 FRAX | $0.2748 | 0.87% | 6.45% | $287,125,640 | $2,055,895 26.01BTC | 1,044,853,133 FRAX | 0.98,0.99,0.99,1,0.99,0.99,0.98,0.97,0.99,0.99,0.97,0.98,0.99,1,0.96,0.92,0.9,0.9,0.94,0.92,0.91,0.91,0.92,0.93,0.91,0.92,0.9 |
| | 6 | WOO Network 6 WOO | $0.0112 | 2.09% | 4.22% | $21,197,801 | $530,371 6.71BTC | | 0.96,0.96,0.95,1,0.99,0.99,0.98,0.96,0.94,0.95,0.94,0.95,0.94,0.94,0.91,0.87,0.89,0.88,0.9,0.89,0.89,0.91,0.93,0.95,0.92,0.92,0.9,0.92 |
| | 7 | Astar Network 7 ASTR | $0.006164 | 9.78% | 3.10% | $54,017,178 | $1,615,644 20.45BTC | | 0.88,0.87,0.89,0.9,0.91,0.93,1,0.97,0.93,0.93,0.94,0.91,0.9,0.93,0.92,0.89,0.86,0.85,0.87,0.86,0.85,0.86,0.89,0.92,0.93,0.93,0.9,0.92 |
| | 8 | BlockchainSpace 8 GUILD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 9 | Cosmic Guild 9 CG | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 10 | Hubble Protocol 10 HBB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 11 | NAOS Finance 11 NAOS | -- | ||||||
| | 12 | Pegaxy 12 PGX | -- | ||||||
| | 13 | Strips Finance 13 STRP | -- | ||||||
| | 14 | Yield Guild Games SEA 14 SEA | -- |