Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
Token Crypto.com Capital Portfolio hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h
Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên Crypto.com Capital Portfolio có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
| # | Tên | Giá | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | Khối lượng | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | 1 | Efinity 1 EFI | $0.005931 | 0.87% | 2.71% | $11,862,000 | $0.3627 | 2,000,000,000 EFI | 0.97,0.96,0.96,0.95,0.97,0.95,0.93,0.92,0.95,0.95,0.96,0.96,0.95,0.96,0.95,0.95,0.94,0.97,0.97,0.99,1,1,0.99 |
| | 2 | Artificial Liquid Intelligence 2 ALI | $0.001375 | 0.94% | 5.71% | $4,933,725 | $70,827 1.07BTC | | 0.99,1,0.97,0.96,0.91,0.97,0.97,0.96,0.97,0.96,0.97,0.98,0.98,1,1,0.98,0.96,0.97,0.93,0.96,0.95,0.95,0.97,0.97,0.98,0.98 |
| | 3 | Pendle Finance 3 PENDLE | $1.39 | 1.70% | 11.39% | $330,982,693 | $19,230,155 290BTC | | 0.89,0.91,0.91,0.89,0.89,0.86,0.86,0.85,0.87,0.87,0.89,0.89,0.9,0.91,0.9,0.95,0.94,0.94,0.96,0.93,0.93,0.98,0.99,1,1,0.97,0.99 |
| | 4 | Dar Open Network 4 D | $0.005208 | 1.85% | 2.72% | $3,872,249 | $3,498,991 52.83BTC | | 0.92,0.89,0.94,0.91,0.92,0.89,0.88,0.84,0.85,0.85,0.94,0.89,1,0.97,0.94,0.92,0.95,0.99,0.95,0.93,0.93,0.9,0.91,0.91,0.94,0.9,0.89 |
| | 5 | WOO Network 5 WOO | $0.0139 | 2.69% | 7.58% | $26,344,733 | $1,095,131 16.53BTC | | 0.92,0.93,0.92,0.93,0.92,0.92,0.91,0.91,0.92,0.92,0.94,0.93,0.92,0.93,0.93,0.92,0.93,0.93,0.92,0.91,0.94,0.95,0.99,1,0.99,0.98 |
| | 6 | Astar Network 6 ASTR | $0.005909 | 3.02% | 9.06% | $51,475,663 | $3,317,207 50.08BTC | | 0.84,0.85,0.84,0.83,0.82,0.83,0.82,0.97,0.96,0.97,1,0.96,0.93,0.91,0.9,0.89,0.87,0.89,0.88,0.89,0.89,0.91,0.9,0.92,0.92,0.9,0.9 |
| | 7 | Frax 7 FRAX | $0.2859 | 3.41% | 1.35% | $298,723,510 | $4,316,675 65.17BTC | 1,044,853,133 FRAX | 0.96,0.97,0.95,1,0.97,0.93,0.91,0.92,0.94,0.95,0.96,0.94,0.94,0.95,0.94,0.95,0.95,0.94,0.95,0.94,0.94,0.92,0.95,0.96,0.99,0.96,0.95,0.95 |
| | 8 | BlockchainSpace 8 GUILD | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 9 | Cosmic Guild 9 CG | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 10 | Hubble Protocol 10 HBB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | |
| | 11 | NAOS Finance 11 NAOS | -- | ||||||
| | 12 | Pegaxy 12 PGX | -- | ||||||
| | 13 | Strips Finance 13 STRP | -- | ||||||
| | 14 | Yield Guild Games SEA 14 SEA | -- |