Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
Token Insurance hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h
Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên Insurance có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
| # | Tên | Giá | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | Khối lượng | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | 1 | Wrapped NXM 1 wNXM | $68.83 | 9.57% | 1.56% | $199,342,068 | $4,535.93 0.0586BTC | 2,896,294 wNXM | 0.84,0.88,0.98,0.98,0.99,0.99,1,1,0.99,1,0.99,0.98,0.98,0.99,0.99,1,1,0.98,0.85,0.98,0.85,0.97,0.88,0.89,0.98 |
| | 2 | Etherisc DIP Token 2 DIP | $0.001085 | 0.00% | 0.00% | $260,120 | $1.52 | | 1,1 |
| | 3 | Helmet.insure Governance Token 3 HELMET | $0.002373 | 0.00% | 4.70% | $118,650 | $4.07 0.0001BTC | | 0.89,0.9,0.91,0.9,0.91,0.91,0.92,0.92,0.89,0.89,0.88,0.89,0.9,0.97,1,0.99,0.98,0.98,0.96,0.96,0.97,0.98,0.98,0.97,0.98,0.96 |
| | 4 | Opium Network 4 OPIUM | $0.0119 | 0.00% | 0.00% | $49,610 | $10.24 0.0001BTC | | 1,1 |
| | 5 | Bridge Mutual 5 BMI | $0.000359 | 0.00% | 0.00% | $23,226 | $9.67 0.0001BTC | | 1,1 |
| | 6 | Nsure Network 6 NSURE | $0.003986 | 0.00% | 0.00% | $22,596 | $0.1369 | | 1,1 |
| | 7 | Tidal Finance 7 TIDAL | $0.00001 | 0.00% | 0.00% | $8,652 | $4.15 0.0001BTC | | 1,1 |
| | 8 | Armor NXM 8 ARNXM | $45.01 | 0.00% | 0.00% | -- | $0.4927 | -- | 1,1 |
| | 9 | UNION Finance 9 UNN | $0.000264 | 1.86% | 0.38% | $132,000 | $15.19 0.0002BTC | 500,000,000 UNN | 1,1,0.99,0.99,0.97,0.97,0.96,0.96,0.97,0.97,0.93,0.93,0.99,0.99 |
| | 10 | ChainLink 10 LINK | $11.58 | 2.96% | 3.88% | $8,660,080,067 | $172,422,972 2,226BTC | | 0.85,0.89,0.88,0.88,0.89,0.9,0.92,0.92,0.93,0.93,1,0.96,0.95,0.94,0.95,0.94,0.95,0.92,0.89,0.88,0.88,0.87,0.87,0.88,0.87,0.87 |
| | 11 | Razor network 11 RAZOR | -- | ||||||
| | 12 | Nexus Mutual 12 NXM | -- | ||||||
| | 13 | Cover Protocol 13 COVER | -- | ||||||
| | 14 | Shield Finance 14 SHLD | -- | ||||||
| | 15 | Squirrel Finance 15 NUTS | -- | ||||||
| | 16 | Transient 16 TSCT | -- | ||||||
| | 17 | Lunos 17 UNO | -- | ||||||
| | 18 | Unslashed Finance 18 USF | -- | ||||||
| | 19 | YAM v1 19 YAM | -- | ||||||
| | 20 | Yamv3 20 YAM | -- | ||||||
| | 21 | PowerTrade 21 PTF | -- | ||||||
| | 22 | AllSafe2 22 ASAFE2 | -- | ||||||
| | 23 | NextEarth 23 NXTT | -- | ||||||
| | 24 | Insured Finance 24 INFI | -- | ||||||
| | 25 | inSure 25 SURE | -- | ||||||
| | 26 | InsurAce 26 INSUR | -- | ||||||
| | 27 | Foresight 27 FORS | -- | ||||||
| | 28 | Degis 28 DEG | -- | ||||||
| | 29 | DeFi Insurance Protocol 29 DFIP | -- | ||||||
| | 30 | Day By Day 30 DBD | -- | ||||||
| | 31 | Bright Union 31 BRIGHT | -- | ||||||
| | 32 | ease 32 EASE | -- |