Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
Token Insurance hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h
Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên Insurance có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
| # | Tên | Giá | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | Khối lượng | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | 1 | Wrapped NXM 1 wNXM | $178 | 182.92% | 165.03% | $515,540,332 | $34.06 0.0004BTC | 2,896,294 wNXM | 0.38,0.37,0.37,0.38,0.37,0.37,0.33,0.36,0.37,0.33,0.33,0.32,0.33,0.38,0.33,0.38,0.38,0.37,0.28,0.32,0.36,0.31,0.32,0.32,0.36,0.31,1 |
| | 2 | ChainLink 2 LINK | $11.46 | 0.16% | 7.02% | $8,574,721,861 | $136,503,878 1,694BTC | | 0.96,0.97,0.94,0.95,0.95,0.96,0.98,0.97,1,0.99,0.96,0.94,0.97,0.95,0.95,0.93,0.93,0.92,0.92,0.9,0.9,0.91,0.9,0.9 |
| | 3 | Etherisc DIP Token 3 DIP | $0.001085 | 0.00% | 0.00% | $260,120 | $1.52 | | 1,1 |
| | 4 | Opium Network 4 OPIUM | $0.0101 | 0.00% | 14.90% | $42,220 | $21.03 0.0003BTC | | 1,1,0.85,0.85,0.84,0.84,0.85,0.85 |
| | 5 | Bridge Mutual 5 BMI | $0.000535 | 0.00% | 49.08% | $34,625 | $3.79 | | 0.67,0.67,1,1,0.99,0.99,1,1 |
| | 6 | Armor NXM 6 ARNXM | $45.01 | 0.00% | 0.00% | -- | $0.4928 | -- | 1,1 |
| | 7 | UNION Finance 7 UNN | $0.000158 | 1.86% | 24.76% | $79,000 | $687.97 0.0085BTC | 500,000,000 UNN | 0.94,0.94,1,0.96,0.94,0.96,0.93,0.93,0.92,0.92,0.89,0.89,0.86,0.86,0.83,0.8,0.81,0.8,0.79 |
| | 8 | YAM v1 8 YAM | -- | -- | -- | -- | -- | 14,750,936 YAM | |
| | 9 | Unslashed Finance 9 USF | -- | -- | -- | -- | -- | | |
| | 10 | Lunos 10 UNO | -- | -- | -- | -- | -- | | |
| | 11 | Yamv3 11 YAM | -- | ||||||
| | 12 | Transient 12 TSCT | -- | ||||||
| | 13 | Tidal Finance 13 TIDAL | -- | ||||||
| | 14 | Squirrel Finance 14 NUTS | -- | ||||||
| | 15 | Shield Finance 15 SHLD | -- | ||||||
| | 16 | Cover Protocol 16 COVER | -- | ||||||
| | 17 | Razor network 17 RAZOR | -- | ||||||
| | 18 | PowerTrade 18 PTF | -- | ||||||
| | 19 | Nexus Mutual 19 NXM | -- | ||||||
| | 20 | Nsure Network 20 NSURE | -- | ||||||
| | 21 | AllSafe2 21 ASAFE2 | -- | ||||||
| | 22 | NextEarth 22 NXTT | -- | ||||||
| | 23 | Insured Finance 23 INFI | -- | ||||||
| | 24 | inSure 24 SURE | -- | ||||||
| | 25 | InsurAce 25 INSUR | -- | ||||||
| | 26 | Helmet.insure Governance Token 26 HELMET | -- | ||||||
| | 27 | Foresight 27 FORS | -- | ||||||
| | 28 | Degis 28 DEG | -- | ||||||
| | 29 | DeFi Insurance Protocol 29 DFIP | -- | ||||||
| | 30 | Day By Day 30 DBD | -- | ||||||
| | 31 | Bright Union 31 BRIGHT | -- | ||||||
| | 32 | ease 32 EASE | -- |