Chọn loại tiền tệ
Tiền pháp định
Các loại tiền điện tử
Không có kết quả cho ""
Chúng tôi không thể tìm thấy bất cứ thứ gì trùng khớp với tìm kiếm của bạn.Hãy thử lại bằng một cụm từ khác.
Token Insurance hàng đầu theo giá thay đổi trong 24h
Trang này liệt kê các đồng tiền và mã thông báo dựa trên Insurance có giá trị nhất. Các dự án này được liệt kê theo tỷ lệ thay đổi 24h với mức đầu tiên lớn nhất và sau đó giảm dần theo thứ tự.
| # | Tên | Giá | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | Khối lượng | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | 1 | Wrapped NXM 1 wNXM | $54.03 | 15.93% | 11.14% | $156,498,639 | $3,658.32 0.0568BTC | 2,896,294 wNXM | 0.99,0.98,0.87,0.99,0.87,0.99,0.87,0.98,0.98,0.85,0.84,0.85,0.84,0.96,0.85,0.86,0.96,0.96,0.99,1,0.99,0.97,0.84,0.86,0.87,0.98,0.87,0.97 |
| | 2 | Day By Day 2 DBD | $0.000257 | 1.58% | 1.53% | -- | $29,062 0.451BTC | -- | 1,1,0.99,1,0.99,1,1,0.99,0.99,0.98,0.98,0.97,0.98,0.97,0.97,0.99,0.98,0.98,0.99,0.97,0.97,0.98 |
| | 3 | ChainLink 3 LINK | $8.34 | 1.35% | 3.37% | $6,240,874,383 | $97,889,423 1,519BTC | | 0.98,0.99,0.97,0.98,0.97,0.97,0.98,0.97,0.96,0.96,0.95,0.94,0.94,0.95,0.95,0.97,0.99,1,0.99,0.97,0.94,0.94,0.96,0.95,0.94 |
| | 4 | Helmet.insure Governance Token 4 HELMET | $0.001909 | 0.16% | 0.21% | $95,450 | $1.88 | | 0,0,1,0,0 |
| | 5 | Etherisc DIP Token 5 DIP | $0.001326 | 0.00% | 1.63% | $317,898 | $10.06 0.0002BTC | | 0.94,0.94,0.97,0.97,0.95,0.95,0.94,0.94,0.95,0.95,0.96,0.97,1,0.99,0.99,0.98,0.96,0.96,0.97,0.96,0.96 |
| | 6 | Opium Network 6 OPIUM | $0.0242 | 0.00% | 0.00% | $100,664 | $10.24 0.0002BTC | | 1,1 |
| | 7 | Tidal Finance 7 TIDAL | $0.00002799 | 0.00% | 0.00% | $24,218 | $4.15 0.0001BTC | | 1,1 |
| | 8 | Bridge Mutual 8 BMI | $0.000352 | 0.00% | 0.00% | $22,773 | $9.67 0.0001BTC | | 1,1 |
| | 9 | Nsure Network 9 NSURE | $0.00101 | 0.00% | 0.00% | $5,726 | $0.1369 | | 1,1 |
| | 10 | Armor NXM 10 ARNXM | $47.78 | 0.04% | 1.27% | -- | $1.48 | -- | 0.88,0.89,0.95,0.96,0.97,0.97,0.95,0.95,0.94,0.94,0.95,0.95,0.96,1,0.99,0.98,0.96,0.96,0.97,0.96,0.96 |
| | 11 | UNION Finance 11 UNN | $0.000219 | ||||||
| | 12 | Lunos 12 UNO | -- | ||||||
| | 13 | Cover Protocol 13 COVER | -- | ||||||
| | 14 | Shield Finance 14 SHLD | -- | ||||||
| | 15 | Squirrel Finance 15 NUTS | -- | ||||||
| | 16 | Transient 16 TSCT | -- | ||||||
| | 17 | Nexus Mutual 17 NXM | -- | ||||||
| | 18 | Unslashed Finance 18 USF | -- | ||||||
| | 19 | YAM v1 19 YAM | -- | ||||||
| | 20 | Yamv3 20 YAM | -- | ||||||
| | 21 | Razor network 21 RAZOR | -- | ||||||
| | 22 | PowerTrade 22 PTF | -- | ||||||
| | 23 | AllSafe2 23 ASAFE2 | -- | ||||||
| | 24 | NextEarth 24 NXTT | -- | ||||||
| | 25 | Insured Finance 25 INFI | -- | ||||||
| | 26 | inSure 26 SURE | -- | ||||||
| | 27 | InsurAce 27 INSUR | -- | ||||||
| | 28 | Foresight 28 FORS | -- | ||||||
| | 29 | Degis 29 DEG | -- | ||||||
| | 30 | DeFi Insurance Protocol 30 DFIP | -- | ||||||
| | 31 | Bright Union 31 BRIGHT | -- | ||||||
| | 32 | ease 32 EASE | -- |